selfsameness
Danh từ: Tính đồng nhất với chính nó. "Selfsameness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái hoàn toàn giống hệt với chính bản thân nó, không có sự khác biệt hay thay đổi. Từ này thường được dùng trong triết học, ngôn ngữ học hoặc các ngữ cảnh học thuật để mô tả bản chất bất biến của một thực thể.
- (Nhà triết học lập luận rằng tính đồng nhất với chính nó của một vật thể là thiết yếu cho bản sắc của nó.)
- (Trong ngôn ngữ học, tính đồng nhất với chính nó của một từ qua các ngữ cảnh khác nhau có thể bị tranh luận.)
"the selfsameness of something": tính đồng nhất với chính nó của một thứ gì đó.
- The selfsameness of the universe is a concept explored in cosmology. (Tính đồng nhất với chính nó của vũ trụ là một khái niệm được khám phá trong vũ trụ học.)
"assert selfsameness": khẳng định sự đồng nhất với chính nó.
- The document asserts the selfsameness of the two manuscripts. (Tài liệu khẳng định tính đồng nhất với chính nó của hai bản thảo.)
Selfsame (tính từ): hoàn toàn giống hệt, chính xác như nhau.
- They are the selfsame people I met yesterday. (Họ chính xác là những người tôi đã gặp hôm qua.)
Sameness (danh từ): tính giống nhau, sự đồng nhất (không nhất thiết phải với chính nó).
- The sameness of their opinions surprised everyone. (Sự giống nhau trong ý kiến của họ làm mọi người ngạc nhiên.)
- Identity (danh từ): bản sắc, tính đồng nhất.
- Uniformity (danh từ): tính thống nhất, tính đồng dạng.
- Consistency (danh từ): tính nhất quán.
Không có cụm động từ phổ biến cho "selfsameness". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ trừu tượng trong văn viết học thuật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "selfsameness". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.