seljuk
Định nghĩa
Danh từ:
- Một người thuộc triều đại Seljuk: "Seljuk" dùng để chỉ một thành viên của các triều đại Thổ Nhĩ Kỳ đã cai trị vùng Tiểu Á từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 13.
- Một triều đại Seljuk: Cũng có thể chỉ bất kỳ triều đại nào trong số các triều đại Thổ Nhĩ Kỳ này.
Tính từ:
- Thuộc về người Seljuk hoặc triều đại Seljuk: "Seljuk" được dùng để mô tả những gì liên quan đến người Seljuk hoặc các triều đại của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Seljuks successfully invaded Byzantium in the 11th century. (Người Seljuk đã xâm lược thành công Byzantium vào thế kỷ 11.)
- Many artifacts from the Seljuks are displayed in the museum. (Nhiều hiện vật từ triều đại Seljuk được trưng bày trong bảo tàng.)
Tính từ:
- The Seljuk architecture is known for its intricate tile work. (Kiến trúc Seljuk nổi tiếng với những tác phẩm gạch men tinh xảo.)
- Seljuk rulers defended the Holy Land against Crusaders. (Các nhà cai trị Seljuk đã bảo vệ Đất Thánh chống lại quân Thập tự chinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seljuk dynasty": triều đại Seljuk, thường được dùng để chỉ toàn bộ dòng họ cai trị.
- The Seljuk dynasty played a crucial role in medieval Islamic history. (Triều đại Seljuk đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Hồi giáo thời trung cổ.)
"Seljuk Empire": đế chế Seljuk, một thuật ngữ lịch sử chỉ vùng lãnh thổ rộng lớn do người Seljuk kiểm soát.
- The Seljuk Empire stretched from Anatolia to Persia. (Đế chế Seljuk trải dài từ Anatolia đến Ba Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Seljukian (tính từ/danh từ): một biến thể ít phổ biến hơn của "Seljuk", mang nghĩa tương tự.
- Seljukian art is characterized by its fusion of Persian and Turkish elements. (Nghệ thuật Seljukian được đặc trưng bởi sự pha trộn giữa các yếu tố Ba Tư và Thổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Turkish dynasty: triều đại Thổ Nhĩ Kỳ (chỉ chung các triều đại gốc Thổ, trong đó Seljuk là một ví dụ).
- Medieval Turkic: người Thổ Nhĩ Kỳ thời trung cổ (mô tả rộng hơn về các dân tộc Thổ trong lịch sử).
Các cụm từ liên quan
The Great Seljuk Empire: Đế chế Seljuk vĩ đại, một thuật ngữ lịch sử chỉ giai đoạn đỉnh cao của quyền lực Seljuk.
- The Great Seljuk Empire was founded by Tughril Beg. (Đế chế Seljuk vĩ đại được thành lập bởi Tughril Beg.)
Seljuk Turks: người Thổ Seljuk, cách gọi phổ biến để chỉ dân tộc này.
- The Seljuk Turks were known for their military prowess. (Người Thổ Seljuk nổi tiếng với tài năng quân sự của họ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Seljuk" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử và học thuật.