selkirk

selkirk

Selkirk gazes out from the shore of his island home.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Selkirk tên của một thủy thủ người Scotland, Alexander Selkirk (1676–1721), người đã sống một mình trên một hòn đảo hoang ngoài khơi bờ biển Chile trong năm năm. Cuộc đời ông nguồn cảm hứng cho tiểu thuyết nổi tiếng "Robinson Crusoe" của Daniel Defoe.

dụ sử dụng
  • (Alexander Selkirk một thủy thủ người Scotland đã sống sót một mình trên một hòn đảo hoang.)
  • (Câu chuyện về Selkirk đã truyền cảm hứng cho Daniel Defoe viết Robinson Crusoe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Selkirk" thường được nhắc đến trong văn học hoặc lịch sử như một biểu tượng của sự sinh tồn độc.
    • The name Selkirk is synonymous with survival against all odds. (Cái tên Selkirk đồng nghĩa với sự sinh tồn vượt qua mọi khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Selkirkshire (danh từ riêng): một hạt lịch sử ở Scotland, nơi Alexander Selkirk sinh ra.
    • Selkirkshire is a county in the Scottish Borders. (Selkirkshire một hạtvùng Biên giới Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Robinson Crusoe (danh từ riêng): nhân vật hư cấu dựa trên Selkirk, thường được dùng để chỉ người sống độc trên đảo hoang.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Selkirk": (không phổ biến) chỉ một người sống cô lập hoặc trải qua thời gian dài một mình.
    • After months of lockdown, he felt like a Selkirk in his own home. (Sau nhiều tháng phong tỏa, anh ấy cảm thấy như một Selkirk trong chính ngôi nhà của mình.)

Từ gần giống