sell short

Định nghĩa

sell short (cụm động từ)

  1. Đánh giá thấp, coi thường (giá trị hoặc khả năng thực sự của ai đó/cái đó): Nghĩa bóng, chỉ hành động không công nhận đúng mức tài năng, phẩm chất hoặc tiềm năng của một người hoặc một vật.

    • dụ: "Don't sell your students shortthey are just shy and don't show off their knowledge." (Đừng đánh giá thấp học sinh của bạnchúng chỉ ngại ngùng không phô trương kiến thức thôi.)
  2. Bán khống (trong tài chính): Hành động bán chứng khoán, hàng hóa hoặc ngoại tệ người bán không thực sự sở hữu, với hy vọng mua lại (bù đắp) chúngmức giá thấp hơn sau đó để kiếm lời.

dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (đánh giá thấp):

    • Many critics sold the young artist short, but later she became world-famous. (Nhiều nhà phê bình đã đánh giá thấp nghệ sĩ trẻ, nhưng sau đó ấy trở nên nổi tiếng thế giới.)
    • He felt his boss was selling him short by not considering his contributions. (Anh ấy cảm thấy sếp đang coi thường mình khi không xem xét những đóng góp của anh.)
  • Nghĩa tài chính (bán khống):

    • Investors sold short the company's stock, expecting its price to fall. (Các nhà đầu đã bán khống cổ phiếu của công ty, dự đoán giá của sẽ giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Don't sell yourself short": Đừng tự đánh giá thấp bản thân mình.

    • You have amazing skills; don't sell yourself short! (Bạn những kỹ năng tuyệt vời; đừng tự đánh giá thấp bản thân!)
  • "Sell short in the market": Bán khống trên thị trường tài chính.

    • Traders often sell short in volatile markets to profit from price drops. (Các nhà giao dịch thường bán khống trong thị trường biến động để kiếm lời từ sự sụt giảm giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Short selling (danh từ): Hành động bán khống.

    • Short selling is a risky investment strategy. (Bán khống một chiến lược đầu rủi ro.)
  • Short seller (danh từ): Người bán khống.

    • Short sellers predicted the company's bankruptcy. (Những người bán khống đã dự đoán sự phá sản của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Underestimate (đánh giá thấp):
  • Belittle (coi thường):
  • Disparage (chê bai):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out (bán hết, phản bội): ( đã bán hết nhanh chóng.)
  • Sell off (bán tháo): (Công ty đã bán tháo tài sản của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Sell someone short (đánh giá thấp ai đó): Thành ngữ phổ biến với nghĩa bóng.

    • Never sell your friends short; they might surprise you. (Đừng bao giờ đánh giá thấp bạn bè của bạn; họ có thể làm bạn ngạc nhiên.)
  • Sell like hotcakes (bán chạy như tôm tươi): The new phone sold like hotcakes. (Chiếc điện thoại mới bán chạy như tôm tươi.)