sell-by date
Định nghĩa
Danh từ: "sell-by date" (hạn bán) là một ngày được đóng dấu trên các sản phẩm dễ hỏng (như thực phẩm, đồ uống) để chỉ ra ngày cuối cùng mà sản phẩm đó nên được bày bán. Sau ngày này, sản phẩm có thể vẫn an toàn để sử dụng nhưng chất lượng có thể giảm sút.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn nên kiểm tra hạn bán trước khi mua sữa.)
- (Hạn bán trên hũ sữa chua này là ngày mai.)
- (Nhiều cửa hàng giảm giá các mặt hàng sắp đến hạn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "past its sell-by date": quá hạn bán, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gì đó đã lỗi thời hoặc không còn giá trị.
- That old computer is past its sell-by date. (Chiếc máy tính cũ đó đã quá hạn sử dụng.)
- His ideas about education are past their sell-by date. (Những ý tưởng của ông ấy về giáo dục đã lỗi thời rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Best-before date: hạn sử dụng tốt nhất (khác với "sell-by date", "best-before date" chỉ chất lượng, không phải an toàn thực phẩm).
- The best-before date on the cereal is next month. (Hạn sử dụng tốt nhất trên hộp ngũ cốc là tháng sau.)
- Use-by date: hạn sử dụng (ngày cuối cùng để sử dụng sản phẩm an toàn).
- The use-by date on the chicken is today. (Hạn sử dụng trên thịt gà là hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Expiration date: hạn hết hạn (thường dùng cho thực phẩm và thuốc).
- Shelf-life: thời hạn bảo quản (khoảng thời gian sản phẩm giữ được chất lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "sell-by date", nhưng có thể liên quan đến động từ "sell": - Sell off: bán thanh lý (thường là hàng sắp hết hạn). - The store is selling off items that are near their sell-by date. (Cửa hàng đang thanh lý các mặt hàng sắp đến hạn bán.)
Thành ngữ liên quan
- Past its sell-by date (thành ngữ): đã lỗi thời, không còn hữu dụng.
- That fashion trend is past its sell-by date. (Xu hướng thời trang đó đã lỗi thời rồi.)