selling agent

selling agent

A selling agent presents a new product line to a group of potential buyers.

Định nghĩa

Danh từ: - Đại bán hàng: "selling agent" một người hoặc tổ chức được ủy quyền để bán hàng hóa hoặc dịch vụ thay mặt cho người khác, thường dưới hình thức hoa hồng (commission). Người này không sở hữu hàng hóa chỉ đóng vai trò trung gian trong giao dịch mua bán. - Người môi giới bán: Trong lĩnh vực bất động sản hoặc thương mại, "selling agent" còn chỉ người chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng hoàn tất việc bán tài sản hoặc sản phẩm.

dụ sử dụng
  • (Đại bán hàng kiếm được 5% hoa hồng trên mỗi căn nhà được bán.)
  • (Với tư cách đại bán hàng, ấy đại diện cho nhiều thương hiệu trên thị trường bán lẻ.)
  • (Công ty đã thuê một đại bán hàng để phân phối dòng sản phẩm mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exclusive selling agent": đại bán hàng độc quyền, chỉ một người hoặc tổ chức duy nhất được ủy quyền bán hàng trong một khu vực hoặc thị trường nhất định.
    • They appointed an exclusive selling agent for their luxury goods in Asia. (Họ đã chỉ định một đại bán hàng độc quyền cho hàng xa xỉ của mìnhchâu Á.)
  • "selling agent agreement": hợp đồng đại bán hàng, thỏa thuận pháp giữa chủ sở hữu hàng hóa đại .
    • The selling agent agreement outlined the terms of commission and responsibilities. (Hợp đồng đại bán hàng đã nêu các điều khoản về hoa hồng trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales agent (danh từ): đại bán hàng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong kinh doanh).
    • The sales agent closed several deals this month. (Đại bán hàng đã chốt được nhiều giao dịch trong tháng này.)
  • Agent (danh từ): đại , người đại diện (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả mua bán).
  • Distributor (danh từ): nhà phân phối (thường mua hàng để bán lại, khác với "selling agent" chỉ làm trung gian).
Từ đồng nghĩa
  • Sales representative: đại diện bán hàng (thường nhân viên của công ty, không phải trung gian độc lập).
  • Broker: nhà môi giới (thường dùng trong bất động sản, chứng khoán).
  • Commission agent: đại hưởng hoa hồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "selling agent", nhưng có thể dùng: - Sell on behalf of: bán thay mặt cho. - The selling agent sells on behalf of the manufacturer. (Đại bán hàng bán thay mặt cho nhà sản xuất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "selling agent".