selling point
Định nghĩa
Danh từ: Điểm bán hàng, là một đặc điểm, tính năng hoặc lợi thế nổi bật của một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng khiến nó trở nên hấp dẫn đối với khách hàng tiềm năng, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Điểm bán hàng chính của chiếc điện thoại thông minh này là thời lượng pin dài.)
- (Giá thấp không phải lúc nào cũng là điểm bán hàng tốt nhất cho hàng xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unique selling point" (USP): Điểm bán hàng độc đáo, một đặc điểm riêng biệt giúp sản phẩm khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
- The company's unique selling point is its eco-friendly packaging. (Điểm bán hàng độc đáo của công ty là bao bì thân thiện với môi trường.)
- "Key selling point": Điểm bán hàng chính, yếu tố quan trọng nhất được nhấn mạnh trong chiến dịch tiếp thị.
- Durability is a key selling point for this brand of shoes. (Độ bền là điểm bán hàng chính của thương hiệu giày này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sell (động từ): bán.
- Point (danh từ): điểm, đặc điểm.
- Sales pitch (danh từ): bài chào hàng, lời giới thiệu sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Advantage: lợi thế.
- Feature: tính năng (đặc biệt có giá trị).
- Attraction: điểm thu hút.
- Draw: yếu tố hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sell on: thuyết phục ai đó mua hoặc chấp nhận một ý tưởng dựa trên điểm bán hàng.
- The salesperson sold the customers on the product's selling point of being waterproof. (Nhân viên bán hàng đã thuyết phục khách hàng bằng điểm bán hàng là sản phẩm chống thấm nước.)
Thành ngữ liên quan
- Play up a selling point: nhấn mạnh một điểm bán hàng.
- In their advertisement, they play up the selling point of free delivery. (Trong quảng cáo, họ nhấn mạnh điểm bán hàng là giao hàng miễn phí.)
- A selling point that sells itself: một điểm bán hàng quá hấp dẫn đến nỗi không cần quảng cáo thêm.
- With a selling point like "zero calories," the drink sells itself. (Với điểm bán hàng như "không calo," đồ uống này tự bán chính nó.)