selling price

Định nghĩa

Danh từ: - Giá bán: "selling price" chỉ mức giá mà một sản phẩm hoặc dịch vụ được chào bán cho người mua trên thị trường. Đây số tiền thực tế người bán yêu cầu để giao dịch được hoàn tất.

dụ sử dụng
  • (Giá bán của chiếc máy tính xách tay này 15 triệu đồng.)
  • (Chúng tôi cần giảm giá bán để thu hút thêm khách hàng.)
  • (Giá bán đã bao gồm thuế phí giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a selling price": ấn định giá bán.

    • The company sets a selling price based on production costs and market demand. (Công ty ấn định giá bán dựa trên chi phí sản xuất nhu cầu thị trường.)
  • "to negotiate the selling price": thương lượng giá bán.

    • Buyers often negotiate the selling price with the seller. (Người mua thường thương lượng giá bán với người bán.)
  • "selling price vs. cost price": giá bán so với giá vốn.

    • The difference between the selling price and the cost price is the profit margin. (Sự chênh lệch giữa giá bán giá vốn biên lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Price (n): giá cả (thuật ngữ chung).
    • The price of rice has increased. (Giá gạo đã tăng.)
  • Sale price (n): giá khuyến mãi, giá bán giảm.
    • The sale price is 20% off the original selling price. (Giá khuyến mãi thấp hơn 20% so với giá bán gốc.)
  • Retail price (n): giá bán lẻ.
    • The retail price includes a markup for the store. (Giá bán lẻ bao gồm phần chênh lệch cho cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Asking price: giá yêu cầu (thường dùng trong bất động sản).
    • The asking price of the house is 2 billion VND. (Giá yêu cầu của ngôi nhà 2 tỷ đồng.)
  • Market price: giá thị trường.
    • The market price fluctuates based on supply and demand. (Giá thị trường biến động dựa trên cung cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell at: bán với (mức giá).
    • They sell the product at a competitive selling price. (Họ bán sản phẩm với giá bán cạnh tranh.)
  • Sell for: bán với giá (cụ thể).
    • This rare coin sells for a high selling price at auction. (Đồng xu hiếm này được bán với giá bán cao tại buổi đấu giá.)
Thành ngữ liên quan
  • At any price: bằng mọi giá.
    • He wants to buy the painting at any selling price. (Anh ấy muốn mua bức tranh bằng mọi giá bán.)
  • Price oneself out of the market: định giá quá cao khiến không bán được.
    • If you set the selling price too high, you may price yourself out of the market. (Nếu bạn đặt giá bán quá cao, bạn có thể bị loại khỏi thị trường.)
selling price
The store displays the selling price on a tag next to the shirt.