selling

selling

A vendor is selling fresh fruit at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động bán hàng, việc bán: "selling" chỉ quá trình trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền, đặc biệt nhấn mạnh vào hoạt động thương mại.
  2. Tính từ:

    • tính bán được, dễ bán: "selling" dùng để miêu tả một sản phẩm hoặc dịch vụ nhu cầu cao, dễ dàng được khách hàng chấp nhận mua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The selling of handmade crafts is her main source of income. (Việc bán các sản phẩm thủ công nguồn thu nhập chính của ấy.)
    • Effective selling requires good communication skills. (Bán hàng hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.)
  • Tính từ:

    • This is a fast-selling product in the market. (Đây một sản phẩm bán chạy trên thị trường.)
    • The selling price of the house was higher than expected. (Giá bán của ngôi nhà cao hơn dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard selling": bán hàng mạnh mẽ, thường dùng chiến thuật thuyết phục cao.

    • The company uses hard selling techniques to push their products. (Công ty sử dụng kỹ thuật bán hàng mạnh mẽ để đẩy sản phẩm của họ.)
  • "soft selling": bán hàng nhẹ nhàng, tập trung vào xây dựng mối quan hệ.

    • Soft selling is more effective for luxury goods. (Bán hàng nhẹ nhàng hiệu quả hơn đối với hàng xa xỉ.)
  • "selling point": điểm bán hàng, lợi thế cạnh tranh của sản phẩm.

    • The main selling point of this car is its fuel efficiency. (Điểm bán hàng chính của chiếc xe này hiệu suất nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Seller (danh từ): người bán.

    • The seller offered a discount on bulk purchases. (Người bán đã đề nghị giảm giá cho việc mua số lượng lớn.)
  • Sale (danh từ): việc bán hàng, đợt giảm giá.

    • The store is having a big sale this weekend. (Cửa hàng đang đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Marketing (tiếp thị): quá trình quảng bá bán sản phẩm.
  • Vending (bán hàng tự động): bán hàng qua máy bán hàng tự động.
  • Retailing (bán lẻ): bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out: bán hết, hết hàng.

    • Tickets for the concert sold out within hours. ( cho buổi hòa nhạc đã bán hết trong vòng vài giờ.)
  • Sell off: bán tháo, bán giảm giá để thanh .

    • The company had to sell off its inventory to avoid bankruptcy. (Công ty phải bán tháo hàng tồn kho để tránh phá sản.)
  • Sell up: bán toàn bộ tài sản hoặc doanh nghiệp.

    • After retirement, he decided to sell up and move to the countryside. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định bán toàn bộ tài sản chuyển về nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Sell like hotcakes: bán chạy như tôm tươi.

    • The new smartphone is selling like hotcakes. (Chiếc điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)
  • Sell someone a bill of goods: lừa dối ai đó bằng những lời hứa hẹn.

    • He sold me a bill of goods about the investment opportunity. (Anh ta đã lừa dối tôi bằng những lời hứa hẹn về cơ hội đầu .)