selsyn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống đồng bộ điện cơ: "selsyn" chỉ một hệ thống gồm một máy phát và một động cơ được kết nối sao cho động cơ sẽ tự động đạt cùng vị trí tương đối như máy phát; máy phát và động cơ được đồng bộ hóa với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The selsyn system ensures that the remote control panel accurately reflects the position of the main valve. (Hệ thống selsyn đảm bảo rằng bảng điều khiển từ xa phản ánh chính xác vị trí của van chính.)
- Engineers use selsyns in radar antennas to maintain precise alignment without direct mechanical linkage. (Các kỹ sư sử dụng selsyn trong ăng-ten radar để duy trì sự căn chỉnh chính xác mà không cần liên kết cơ học trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"selsyn transmitter": máy phát selsyn, bộ phận tạo tín hiệu trong hệ thống.
- The selsyn transmitter converts the angular position of the shaft into an electrical signal. (Máy phát selsyn chuyển đổi vị trí góc của trục thành tín hiệu điện.)
"selsyn receiver": máy thu selsyn, bộ phận nhận tín hiệu và điều khiển động cơ.
- The selsyn receiver interprets the signal and rotates its shaft to match the transmitter's position. (Máy thu selsyn giải mã tín hiệu và xoay trục của nó để khớp với vị trí của máy phát.)
Biến thể và từ gần giống
Synchro (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một loại thiết bị đồng bộ.
- Synchros are widely used in naval gunfire control systems. (Synchro được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều khiển hỏa lực hải quân.)
Autosyn (danh từ): một nhãn hiệu thương mại cho thiết bị tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho selsyn.
Từ đồng nghĩa
- Synchro system: hệ thống đồng bộ.
- Selsyn motor: động cơ selsyn.
- Selsyn generator: máy phát selsyn.
Các cụm từ liên quan
- Selsyn coupling: khớp nối selsyn, dùng để kết nối hai trục qua tín hiệu điện.
- Selsyn loop: vòng lặp selsyn, mạch điều khiển kín trong hệ thống.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "selsyn" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.