selvedge
/'seltsədʤi:n/ Cách viết khác : (selvedge) /'selvidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rìa vải, biên vải: Phần mép dọc của một tấm vải được dệt đặc biệt chặt chẽ để ngăn không cho vải bị sổ chỉ hoặc tưa ra.
- Đường viền cứng: Một dải hoặc đường viền được gia cố dọc theo cạnh của vật liệu, đặc biệt là vải dệt, để tạo độ bền và hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When cutting the fabric, be sure to cut off the selvedge first. (Khi cắt vải, nhớ cắt bỏ phần rìa vải trước.)
- The selvedge of this linen is marked with the manufacturer's name and colors used. (Phần biên vải của tấm vải lanh này có in tên nhà sản xuất và các mã màu sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành dệt may: "Selvedge" là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng, chỉ phần mép vải được tạo ra tự nhiên trong quá trình dệt trên khung cửi, thường dày và chắc hơn phần thân vải.
- Trong sản xuất thảm phương Đông: Có thể chỉ phần viền trang trí ở hai đầu tấm thảm.
Biến thể và từ gần giống
- Selvage: Đây là cách viết biến thể phổ biến khác của "selvedge", cùng một nghĩa.
- List: Một từ đồng nghĩa cũ, ít phổ biến hơn, cũng để chỉ phần rìa vải.
- Edge (n): Mé, cạnh. (Một từ chung chung hơn, không mang tính kỹ thuật đặc thù của ngành dệt như "selvedge").
Từ đồng nghĩa
- Fabric edge: mép vải.
- Web edge: mép tấm vải (trong ngữ cảnh kỹ thuật dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ danh từ "selvedge").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "selvedge").
danh từ
- rìa (tấm vải); đường viền (cho khỏi sổ)
- mặt ổ khoá có lỗ bập