semantic error
Định nghĩa
Danh từ: - Lỗi ngữ nghĩa: "semantic error" là một lỗi về logic hoặc tính toán trong chương trình máy tính, mà chỉ có thể được phát hiện khi chương trình đang chạy (thời gian thực thi). Không giống như lỗi cú pháp (syntax error) bị bắt ngay khi viết mã, lỗi ngữ nghĩa xảy ra khi mã chạy nhưng cho kết quả sai do logic hoặc ý nghĩa của câu lệnh không đúng.
Ví dụ sử dụng
- (Lập trình viên đã dành hàng giờ để gỡ lỗi ngữ nghĩa trong vòng lặp.)
- (Một lỗi ngữ nghĩa có thể khiến chương trình bị treo hoặc tạo ra đầu ra không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to detect a semantic error": phát hiện một lỗi ngữ nghĩa.
- Compilers cannot detect semantic errors; they only find syntax errors. (Trình biên dịch không thể phát hiện lỗi ngữ nghĩa; chúng chỉ tìm lỗi cú pháp.)
- "to fix a semantic error": sửa một lỗi ngữ nghĩa.
- Fixing a semantic error often requires rethinking the algorithm. (Sửa lỗi ngữ nghĩa thường đòi hỏi phải suy nghĩ lại thuật toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Lỗi logic (logic error): một thuật ngữ tương tự, nhưng lỗi logic thường là một tập con của lỗi ngữ nghĩa.
- Lỗi thời gian chạy (run-time error): một lỗi xảy ra khi chương trình đang chạy, có thể bao gồm lỗi ngữ nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Lỗi logic: logic error (thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Lỗi ý nghĩa: meaning error (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, không có cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
- "A bug in the logic": một lỗi trong logic (cách nói hình ảnh, thường dùng để chỉ lỗi ngữ nghĩa).
- The program worked, but there was a bug in the logic that produced wrong results. (Chương trình chạy được, nhưng có một lỗi trong logic tạo ra kết quả sai.)
