semantic relation
Định nghĩa
Danh từ: Quan hệ ngữ nghĩa (semantic relation) là mối liên hệ giữa các nghĩa của từ ngữ hoặc các khái niệm trong một ngôn ngữ. Nó chỉ cách mà các ý nghĩa được kết nối với nhau, chẳng hạn như qua sự tương đồng, đối lập, hoặc bao hàm.
Ví dụ sử dụng
- (Trong ngôn ngữ học, một quan hệ ngữ nghĩa có thể là đồng nghĩa, khi hai từ có nghĩa tương tự nhau.)
- (Trái nghĩa là một quan hệ ngữ nghĩa phổ biến thể hiện sự đối lập, như "nóng" và "lạnh".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a semantic relation": thiết lập một mối quan hệ ngữ nghĩa.
- Researchers aim to establish a semantic relation between the two concepts. (Các nhà nghiên cứu nhằm thiết lập một mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai khái niệm.)
- "semantic relation of hyponymy": quan hệ ngữ nghĩa của sự bao hàm (ví dụ: "chó" là một loại "động vật").
- Hyponymy is a hierarchical semantic relation. (Quan hệ bao hàm là một quan hệ ngữ nghĩa có thứ bậc.)
Biến thể và từ gần giống
- Quan hệ nghĩa (meaning relation): cụm từ tương tự, thường dùng thay thế.
- Liên kết ngữ nghĩa (semantic link): nhấn mạnh vào sự kết nối cụ thể giữa các đơn vị nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Mối quan hệ ý nghĩa: cách diễn đạt khác của "quan hệ ngữ nghĩa".
- Liên hệ ngữ nghĩa: nhấn mạnh vào sự tương tác giữa các nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Phân tích quan hệ ngữ nghĩa: quá trình nghiên cứu cách các từ liên kết với nhau.
- The analysis of semantic relation helps in building wordnets. (Phân tích quan hệ ngữ nghĩa giúp xây dựng các mạng từ vựng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "semantic relation", vì đây là thuật ngữ chuyên môn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp: - "In a semantic relation of cause and effect": trong một quan hệ ngữ nghĩa nhân quả. - The words "rain" and "wet" share a semantic relation of cause and effect. (Các từ "mưa" và "ướt" chia sẻ một quan hệ ngữ nghĩa nhân quả.)