semantically

semantically

The linguist analyzes the sentence semantically.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt ngữ nghĩa: "semantically" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến ý nghĩa của từ, câu, hoặc thông điệp. được dùng để nhấn mạnh rằng một điều đó đang được xem xét dựa trên ý nghĩa, chứ không phải hình thức, cấu trúc hay ngữ cảnh khác.

dụ sử dụng
  • (Câu này đúng về mặt ngữ nghĩa nhưng ngữ pháp hơi khó hiểu.)
  • (Hai cụm từ này giống nhau về mặt ngữ nghĩa, mặc dù chúng sử dụng các từ khác nhau.)
  • (Các thông điệp trống rỗng về mặt ngữ nghĩa thiếu bất kỳ ý nghĩa thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semantically related": liên quan về mặt ngữ nghĩa. (Các từ 'big' 'large' liên quan về mặt ngữ nghĩa.)
  • "semantically ambiguous": mơ hồ về mặt ngữ nghĩa. (Cụm từ 'I saw her duck' mơ hồ về mặt ngữ nghĩa có thể chỉ một con vịt hoặc một hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Semantic (tính từ): thuộc về ngữ nghĩa. (Ý nghĩa ngữ nghĩa của một từ có thể thay đổi theo thời gian.)
  • Semantics (danh từ): ngành ngữ nghĩa học; ý nghĩa của từ/câu. (Ngữ nghĩa học nghiên cứu về ý nghĩa trong ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Về mặt ý nghĩa: không từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn, nhưng có thể dùng "in terms of meaning" (về mặt ý nghĩa) để thay thế trong văn nói. (Hai câu này giống hệt nhau về mặt ý nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "semantically" không thường đi với phrasal verbs, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm như: "interpret semantically": giải thích về mặt ngữ nghĩa. (Để hiểu bài thơ, bạn phải giải thích về mặt ngữ nghĩa, chứ không chỉ theo nghĩa đen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "semantically", nhưng có thể liên quan đến: "Read between the lines": hiểu ý nghĩa ẩn sau lời nói. (Mặc dù anh ấy không nói , nhưng về mặt ngữ nghĩa, bạn có thể hiểu rằng anh ấy đang buồn.)