semester hour
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tín chỉ học kỳ (semester hour) là một đơn vị đo lường khối lượng học tập trong giáo dục đại học. Một "semester hour" tương đương với một giờ học trên lớp mỗi tuần trong suốt một học kỳ (thường kéo dài 15-16 tuần). Nó dùng để tính toán số tín chỉ mà sinh viên cần tích lũy để tốt nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Khóa học này có giá trị 3 tín chỉ học kỳ.)
- (Cô ấy cần hoàn thành 120 tín chỉ học kỳ để tốt nghiệp.)
- (Mỗi tín chỉ học kỳ thường yêu cầu một giờ giảng mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to earn semester hours": tích lũy tín chỉ học kỳ.
- Students must earn a minimum of 30 semester hours per academic year. (Sinh viên phải tích lũy tối thiểu 30 tín chỉ học kỳ mỗi năm học.)
"semester hour system": hệ thống tín chỉ học kỳ.
- The university uses a semester hour system for all undergraduate programs. (Trường đại học sử dụng hệ thống tín chỉ học kỳ cho tất cả các chương trình đại học.)
Biến thể và từ gần giống
Credit hour (n): tín chỉ (thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế cho "semester hour").
- This class is worth 4 credit hours. (Lớp học này có giá trị 4 tín chỉ.)
Quarter hour (n): tín chỉ học kỳ quý (dùng trong hệ thống học kỳ quý, thường kéo dài 10-12 tuần).
- A quarter hour is typically 2/3 of a semester hour. (Một tín chỉ học kỳ quý thường bằng 2/3 tín chỉ học kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Academic credit: tín chỉ học thuật.
- Unit: đơn vị tín chỉ (dùng trong một số hệ thống giáo dục).
Thành ngữ liên quan
To carry a heavy semester hour load: mang khối lượng tín chỉ nặng.
- He carries a heavy semester hour load of 18 hours this semester. (Anh ấy mang khối lượng tín chỉ nặng 18 giờ trong học kỳ này.)
To transfer semester hours: chuyển đổi tín chỉ học kỳ.
- The university allows students to transfer semester hours from other accredited institutions. (Trường đại học cho phép sinh viên chuyển đổi tín chỉ học kỳ từ các cơ sở giáo dục được công nhận khác.)