semestral

semestral

The university holds a semestral career fair for its students.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về học kỳ, xảy ra mỗi học kỳ hoặc trong suốt một học kỳ.

"Semestral" mô tả một sự việc, sự kiện, hoặc hoạt động liên quan đến hoặc xảy ra một lần trong mỗi học kỳ (thường sáu tháng trong hệ thống giáo dục). Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân biệt với các khái niệm như "hàng năm" (annual) hay "hàng quý" (quarterly).

dụ sử dụng
  • (Trường đại học lịch thi theo từng học kỳ.)
  • (Sinh viên phải hoàn thành một dự án học kỳ để vượt qua khóa học.)
  • (Kỳ nghỉ giữa học kỳ kéo dài hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Semestral system: Hệ thống học kỳ, trong đó một năm học được chia thành hai học kỳ chính.

    • Many countries adopt the semestral system for higher education. (Nhiều quốc gia áp dụng hệ thống học kỳ cho giáo dục đại học.)
  • Semestral report: Báo cáo học kỳ, thường bản tổng kết kết quả học tập vào cuối mỗi học kỳ.

    • Parents received the semestral report of their child's progress. (Phụ huynh nhận được báo cáo học kỳ về sự tiến bộ của con em họ.)
  • Semestral fee: Học phí theo học kỳ.

    • The semestral fee must be paid before the start of classes. (Học phí học kỳ phải được thanh toán trước khi bắt đầu lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Semester (danh từ): Học kỳ (khoảng thời gian sáu tháng trong một năm học).

    • The fall semester begins in September. (Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng Chín.)
  • Semestrial (tính từ, dạng ít phổ biến hơn): Cũng có nghĩa tương tự "semestral", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật.

    • The semestrial review of the budget is due next month. (Việc xem xét ngân sách theo nửa năm sẽ được hoàn thành vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Biannual: Xảy ra hai lần một năm (thường đồng nghĩa với "semestral" trong bối cảnh học thuật, nhưng "biannual" có thể dùng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong giáo dục).

    • The biannual conference is held in June and December. (Hội nghị hai lần một năm được tổ chức vào tháng Sáu tháng Mười Hai.)
  • Half-yearly: Xảy ra nửa năm một lần (thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc kinh doanh).

    • The company publishes half-yearly financial statements. (Công ty công bố báo cáo tài chính nửa năm một lần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semestral". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Fall into semestral: Rơi vào chu kỳ học kỳ. - The planning falls into semestral cycles. (Việc lập kế hoạch rơi vào các chu kỳ học kỳ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semestral". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật học thuật.