semestrial
Định nghĩa
Tính từ: - Xảy ra sáu tháng một lần hoặc trong mỗi khoảng thời gian sáu tháng: "semestrial" mô tả một sự kiện, hoạt động, hoặc quy trình diễn ra định kỳ theo từng học kỳ hoặc nửa năm một lần. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc hành chính để chỉ các kỳ hạn hoặc chu kỳ sáu tháng.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học tổ chức các kỳ thi sáu tháng một lần vào tháng Một và tháng Sáu.)
- (Công ty chúng tôi yêu cầu một báo cáo tài chính nửa năm một lần.)
- (Việc xem xét theo học kỳ của chương trình giảng dạy đảm bảo nó luôn được cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semestrial basis": cơ sở sáu tháng một lần.
- The scholarships are awarded on a semestrial basis. (Các học bổng được trao định kỳ sáu tháng một lần.)
- "semestrial deadline": hạn chót theo học kỳ.
- Students must submit their thesis proposals by the semestrial deadline. (Sinh viên phải nộp đề cương luận văn trước hạn chót của học kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Semester (danh từ): học kỳ (thường kéo dài sáu tháng).
- The fall semester starts in September. (Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng Chín.)
- Semiannual (tính từ): nửa năm một lần (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The company holds semiannual meetings. (Công ty tổ chức các cuộc họp nửa năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Biannual: hai lần một năm (tương đương với "semestrial").
- Half-yearly: nửa năm một lần (thường dùng trong báo cáo tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semestrial".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "semestrial", do từ này mang tính kỹ thuật và học thuật.