semi-chenillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nửa bánh xích, (có) xích bánh sau: Dùng để mô tả một loại phương tiện, thường là xe tải hoặc máy kéo, trong đó chỉ có các bánh sau được trang bị xích (dây xích) để tăng lực kéo và độ bám trên địa hình khó khăn, trong khi các bánh trước vẫn là bánh lốp thông thường.
Danh từ giống đực:
- Xe nửa bánh xích, xe xích bánh sau: Chỉ chính phương tiện được thiết kế theo kiểu nửa bánh xích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un camion semi-chenillé est idéal pour les terrains boueux. (Một chiếc xe tải nửa bánh xích là lý tưởng cho các địa hình lầy lội.)
- Ils ont développé un tracteur semi-chenillé pour l'agriculture. (Họ đã phát triển một máy kéo có xích bánh sau cho nông nghiệp.)
Danh từ giống đực:
- L'armée utilisait des semi-chenillés pendant la guerre. (Quân đội đã sử dụng các xe nửa bánh xích trong chiến tranh.)
- Ce semi-chenillé peut transporter du matériel lourd en forêt. (Chiếc xe xích bánh sau này có thể vận chuyển vật liệu nặng trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, quân sự, nông nghiệp và khai thác lâm nghiệp để chỉ các phương tiện chuyên dụng cho địa hình gồ ghề.
- Trong lịch sử quân sự, "semi-chenillé" thường chỉ các loại xe vận tải hoặc xe bọc thép chở quân của Pháp và các nước khác trong Thế chiến thứ hai.
Biến thể và từ gần giống
- Chenillé (tính từ): (Có) toàn bộ bánh xích, bánh xích.
- Un char d'assaut est un véhicule entièrement chenillé. (Một xe tăng là một phương tiện có toàn bộ bánh xích.)
- À chenilles (cụm từ): Bằng xích, có bánh xích.
- Un véhicule à chenilles. (Một phương tiện có bánh xích.)
Từ đồng nghĩa
- À demi-chenilles (tính từ/cụm từ): Có nửa bánh xích (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
- À roues et chenilles (cụm từ): Có bánh lốp và bánh xích (mô tả rõ hơn).
Lưu ý
- Từ này là một từ ghép (semi- + chenillé). Phần "chenillé" bắt nguồn từ "chenille" nghĩa là "con sâu bướm", sau này dùng để chỉ "dây xích" do hình dáng tương tự.
- Trong tiếng Việt, có thể gặp cách dịch là "xe bán xích" hoặc "xe nửa xích".
tính từ
- nửa bánh xích, (có) xích bánh sau (xe)
danh từ giống đực
- xe nửa bánh xích, xe xích bánh sau