semi-climber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bán leo: "semi-climber" chỉ một loại thực vật có xu hướng leo bám, nhưng đôi khi cũng có thể phát triển giống như dây leo thực thụ. Loại cây này không hoàn toàn phụ thuộc vào giá đỡ mà đôi khi tự mọc đứng hoặc bò trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bougainvillea is a beautiful semi-climber that can be trained to grow on trellises. (Hoa giấy là một loại cây bán leo đẹp có thể được uốn để mọc trên giàn.)
- Some semi-climbers, like certain rose varieties, can grow as shrubs if not supported. (Một số cây bán leo, như các giống hoa hồng nhất định, có thể mọc thành bụi nếu không được hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semi-climber" thường được dùng trong thực vật học: để phân loại các loài cây có đặc tính leo không hoàn toàn, giúp người làm vườn hiểu rõ cách chăm sóc và hỗ trợ cây.
- When designing a garden, it's important to distinguish between true climbers and semi-climbers. (Khi thiết kế một khu vườn, điều quan trọng là phân biệt giữa cây leo thực thụ và cây bán leo.)
Biến thể và từ gần giống
- Climber (n): cây leo (hoàn toàn phụ thuộc vào giá đỡ).
- Vine (n): dây leo (thường có thân mềm, quấn hoặc bám).
Từ đồng nghĩa
- Cây leo bán phần: một cách diễn đạt khác cho "semi-climber" trong tiếng Việt.
- Cây nửa leo: thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ cây có khả năng leo không triệt để.
Các cụm từ liên quan
- Grow as a semi-climber: mọc dưới dạng cây bán leo.
- This plant species typically grows as a semi-climber in tropical forests. (Loài cây này thường mọc dưới dạng cây bán leo trong rừng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "semi-climber".)