semi-dry

semi-dry

The sailor swabs the deck until it is semi-dry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi khô, chưa khô hẳn: "semi-dry" mô tả trạng thái không hoàn toàn khô, vẫn còn một chút ẩm hoặc hơi ướt. Từ này thường dùng để chỉ bề mặt hoặc vật thể đã được lau khô nhưng vẫn còn hơi trơn hoặc chưa khô hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Việc lau sàn đã để lại boong tàutrạng thái hơi khô nhưng vẫn còn trơn trượt.)
  • (Lớp sơn hơi khô, vậy bạn có thể chạm nhẹ nhưng không được ấn mạnh.)
  • (Sau cơn mưa, mặt đất hơi khô, rất thích hợp để đi dạo không bị lầy bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semi-dry condition": trạng thái hơi khô, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thời tiết.

    • The soil is in a semi-dry condition, suitable for planting certain crops. (Đấttrạng thái hơi khô, phù hợp để trồng một số loại cây.)
  • "semi-dry wine" (lưu ý: đây một cụm từ riêng, không phải nghĩa chính của "semi-dry"): rượu vang hơi ngọt, nhưng không phải nghĩa chính của từ này. Trong ngữ cảnh rượu, "semi-dry" có nghĩa hơi ngọt, nhưngđây chúng ta tập trung vào nghĩa "hơi khô" như từ gốc.

Biến thể từ gần giống
  • Semi-: tiền tố có nghĩa "một nửa, hơi, không hoàn toàn".
    • Semi-automatic (bán tự động), semi-circle (hình bán nguyệt).
  • Dry (adj): khô, khô ráo.
    • The towel is completely dry. (Chiếc khăn hoàn toàn khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat dry: hơi khô.
  • Partially dry: khô một phần.
  • Damp: ẩm ướt (mức độ ẩm hơn "semi-dry").
Các cụm từ liên quan
  • Semi-dry surface: bề mặt hơi khô.
    • The semi-dry surface made it difficult to paint evenly. (Bề mặt hơi khô làm cho việc sơn đều trở nên khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "semi-dry". Tuy nhiên, có thể dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như:
    • To leave something semi-dry: để lại thứ đótrạng thái hơi khô.