semi-erect
Định nghĩa
Tính từ:
- Bán đứng, nửa thẳng đứng: "semi-erect" mô tả trạng thái của một vật thể, đặc biệt là thực vật, khi nó chỉ ở một phần nào đó thẳng đứng hoặc đứng lên, không hoàn toàn thẳng đứng cũng không hoàn toàn nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
- (Thân của bông hoa ở trạng thái bán đứng, hơi nghiêng về một phía.)
- (Nhiều loại cỏ có thói quen sinh trưởng bán đứng, không hoàn toàn thẳng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thực vật học: "semi-erect" thường dùng để mô tả các loại cây bụi hoặc thân thảo có thân mọc lên một phần.
- The semi-erect branches of the shrub provide partial shade. (Các cành bán đứng của cây bụi tạo ra bóng râm một phần.)
Trong mô tả hình thái: Từ này có thể áp dụng cho các cấu trúc khác như cột, tường, hoặc các bộ phận cơ thể.
- The animal's tail was semi-erect, indicating alertness but not aggression. (Đuôi của con vật ở trạng thái bán đứng, biểu hiện sự cảnh giác nhưng không hung hăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Erect (adj): thẳng đứng, đứng thẳng.
- The soldier stood erect. (Người lính đứng thẳng.)
- Semi- (tiền tố): một phần, nửa.
- Semi-automatic, semi-circle.
Từ đồng nghĩa
- Partially upright: một phần thẳng đứng.
- Half-erect: nửa đứng.
- Somewhat vertical: hơi thẳng đứng.
Thành ngữ liên quan
- .
Lưu ý ngữ pháp
- "semi-erect" là tính từ ghép, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (như ).
- Không có dạng so sánh hoặc trạng từ phổ biến.