semi-evergreen
Định nghĩa
Tính từ: - Nửa thường xanh: Dùng để mô tả một loại thực vật có tính chất trung gian giữa cây thường xanh (luôn có lá) và cây rụng lá. Cây "semi-evergreen" giữ được một phần lá xanh quanh năm, nhưng có thể rụng một số lá hoặc tất cả lá trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt (như mùa đông lạnh giá hoặc hạn hán). Đặc điểm này phụ thuộc vào môi trường sống: ở vùng khí hậu ôn hòa, cây có thể xanh quanh năm; ở vùng khắc nghiệt hơn, nó lại rụng lá như cây rụng lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nửa thường xanh vẫn xanh trong mùa đông ôn hòa nhưng rụng lá trong đợt sương giá khắc nghiệt.)
- (Nhiều loại cây nửa thường xanh được ưa chuộng trong vườn vì chúng cung cấp một ít màu xanh quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Semi-evergreen forest": Rừng nửa thường xanh, một kiểu rừng chuyển tiếp giữa rừng thường xanh và rừng rụng lá, thường gặp ở vùng nhiệt đới có mùa khô ngắn.
- The semi-evergreen forest in Southeast Asia sheds leaves during the dry season. (Rừng nửa thường xanh ở Đông Nam Á rụng lá vào mùa khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Evergreen (tính từ): thường xanh (luôn có lá xanh quanh năm).
- Deciduous (tính từ): rụng lá (rụng toàn bộ lá vào một mùa nhất định).
- Semi-deciduous (tính từ): nửa rụng lá (gần nghĩa, nhưng thường nhấn mạnh khả năng rụng một phần lá).
Từ đồng nghĩa
- Partially evergreen: thường xanh một phần.
- Incompletely evergreen: không hoàn toàn thường xanh.
Các cụm từ liên quan
- Semi-evergreen plant: cây nửa thường xanh.
- Semi-evergreen habit: tập tính nửa thường xanh (cách sinh trưởng của cây).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "semi-evergreen".