semi-fluid
/'semi'flu:id/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất sền sệt, chất nửa lỏng: Một chất có tính chất trung gian giữa thể lỏng và thể rắn, có thể chảy nhưng rất chậm và có độ nhớt cao.
- Trạng thái sền sệt: Trạng thái vật lý của một chất không hoàn toàn là lỏng cũng không hoàn toàn là rắn.
Tính từ:
- Có tính chất sền sệt, nửa lỏng: Dùng để mô tả một chất có độ đặc và độ chảy ở mức trung gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The mixture became a sticky semi-fluid. (Hỗn hợp trở thành một chất sền sệt dính.)
- Some volcanic lavas are semi-fluids. (Một số loại dung nham núi lửa là chất nửa lỏng.)
Tính từ:
- The patient is on a semi-fluid diet after surgery. (Bệnh nhân đang ăn chế độ ăn thức ăn dạng sền sệt sau phẫu thuật.)
- The semi-fluid consistency of the batter is perfect for pancakes. (Độ sệt nửa lỏng của bột nhão là hoàn hảo để làm bánh kếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semi-fluid dynamics": động lực học chất lưu sền sệt (một nhánh nghiên cứu về dòng chảy của các chất có độ nhớt rất cao).
- The behavior of glaciers is studied in semi-fluid dynamics. (Hành vi của sông băng được nghiên cứu trong động lực học chất lưu sền sệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-liquid (tính từ/danh từ): gần như đồng nghĩa, chỉ chất nửa lỏng.
- The semi-liquid mud made walking difficult. (Bùn nửa lỏng khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Viscous liquid: chất lỏng nhớt.
- Thick fluid: chất lỏng đặc.
- Pasty: sệt, đặc như bột nhão.
Từ trái nghĩa
- Solid: chất rắn.
- Liquid: chất lỏng (thông thường, có độ nhớt thấp).
- Runny: lỏng, dễ chảy.
danh từ
- chất sền sệt, chất nửa lỏng