semi-fluid

/'semi'flu:id/
Học thuật
Thân thiện
semi-fluid

A child stirs a semi-fluid mixture in a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất sền sệt, chất nửa lỏng: Một chất tính chất trung gian giữa thể lỏng thể rắn, có thể chảy nhưng rất chậm độ nhớt cao.
    • Trạng thái sền sệt: Trạng thái vật của một chất không hoàn toàn lỏng cũng không hoàn toàn rắn.
  2. Tính từ:

    • tính chất sền sệt, nửa lỏng: Dùng để mô tả một chất độ đặc độ chảymức trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The mixture became a sticky semi-fluid. (Hỗn hợp trở thành một chất sền sệt dính.)
    • Some volcanic lavas are semi-fluids. (Một số loại dung nham núi lửa chất nửa lỏng.)
  • Tính từ:

    • The patient is on a semi-fluid diet after surgery. (Bệnh nhân đang ăn chế độ ăn thức ăn dạng sền sệt sau phẫu thuật.)
    • The semi-fluid consistency of the batter is perfect for pancakes. (Độ sệt nửa lỏng của bột nhão hoàn hảo để làm bánh kếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semi-fluid dynamics": động lực học chất lưu sền sệt (một nhánh nghiên cứu về dòng chảy của các chất độ nhớt rất cao).
    • The behavior of glaciers is studied in semi-fluid dynamics. (Hành vi của sông băng được nghiên cứu trong động lực học chất lưu sền sệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-liquid (tính từ/danh từ): gần như đồng nghĩa, chỉ chất nửa lỏng.
    • The semi-liquid mud made walking difficult. (Bùn nửa lỏng khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscous liquid: chất lỏng nhớt.
  • Thick fluid: chất lỏng đặc.
  • Pasty: sệt, đặc như bột nhão.
Từ trái nghĩa
  • Solid: chất rắn.
  • Liquid: chất lỏng (thông thường, độ nhớt thấp).
  • Runny: lỏng, dễ chảy.
semi-fluid

A child stirs a semi-fluid mixture in a bowl.

danh từ
  1. chất sền sệt, chất nửa lỏng