semi-lunaire

Học thuật
Thân thiện
semi-lunaire

Un ganglion semi-lunaire est situé près de la racine d'un nerf spinal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Bán nguyệt: "Semi-lunaire" là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả hình dạng giống như một nửa mặt trăng hoặc hình lưỡi liềm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ganglion semi-lunaire est un élément du système nerveux. (Hạch bán nguyệtmột thành phần của hệ thần kinh.)
    • Une forme semi-lunaire est souvent observée dans certaines structures anatomiques. (Một hình dạng bán nguyệt thường được quan sát thấy trong một số cấu trúc giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học/giải phẫu: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành y khoa giải phẫu học để mô tả hình dạng đặc thù của các cơ quan, hạch hoặc cấu trúc.
    • Les valvules semi-lunaires du cœur. (Các van bán nguyệt của tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-lune (danh từ giống cái): nghĩa đen là "nửa mặt trăng" hoặc "hình lưỡi liềm", là từ thông dụng hơn để chỉ hình dạng này trong ngữ cảnh chung.
  • Lunaire (tính từ): liên quan đến mặt trăng, hình mặt trăng.
  • Crescent (danh từ, từ mượn trong tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): hình lưỡi liềm.
Từ đồng nghĩa
  • En croissant: hình lưỡi liềm.
  • En forme de demi-lune: hình nửa mặt trăng.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ nàytừ ghép của tiền tố "semi-" (có nghĩa là "một nửa") "lunaire" (có nghĩa là "thuộc về mặt trăng").
  • Phạm vi sử dụng: "Semi-lunaire" gần nhưmột thuật ngữ kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng "en demi-lune" hoặc "en croissant" để mô tả hình dạng tương tự.
semi-lunaire

Un ganglion semi-lunaire est situé près de la racine d'un nerf spinal.

tính từ
  1. (giải phẫu) bán nguyệt
    • Ganglions semi-lunaires
      hạch bán nguyệt