semi-processed
Tính từ: Chỉ trạng thái của một vật liệu hoặc sản phẩm đã trải qua một phần quá trình chế biến, nhưng chưa được hoàn thiện hoặc chưa sẵn sàng để sử dụng cuối cùng. Từ này thường được dùng trong các ngành công nghiệp chế biến, sản xuất và thương mại.
- (Nhà máy nhập khẩu gỗ đã qua sơ chế để làm đồ nội thất.)
- (Thực phẩm đã qua chế biến một phần thường rẻ hơn các bữa ăn đã được chuẩn bị hoàn chỉnh.)
- (Công ty chuyên kinh doanh kim loại đã qua sơ chế.)
"semi-processed goods": Hàng hóa đã qua sơ chế, thường là nguyên liệu thô đã được xử lý một phần.
- The export of semi-processed goods is a major part of the country's economy. (Xuất khẩu hàng hóa đã qua sơ chế là một phần quan trọng của nền kinh tế nước này.)
"semi-processed material": Vật liệu đã qua xử lý một phần, chưa hoàn thiện.
- Semi-processed material can be stored longer than raw material. (Vật liệu đã qua xử lý một phần có thể được lưu trữ lâu hơn nguyên liệu thô.)
- Processed (adj): đã qua chế biến hoàn chỉnh.
- Processed food is ready to eat. (Thực phẩm đã chế biến sẵn sàng để ăn.)
- Unprocessed (adj): chưa qua chế biến, nguyên chất.
- Unprocessed grains are healthier. (Ngũ cốc chưa qua chế biến tốt cho sức khỏe hơn.)
- Semi- (tiền tố): có nghĩa là "một phần" hoặc "nửa", thường kết hợp với các tính từ khác như (bán tự động), (bán kết).
- Partially processed: đã được chế biến một phần.
- Partially finished: đã hoàn thiện một phần.
- Pre-processed: đã qua xử lý sơ bộ.
Không có phrasal verb trực tiếp với "semi-processed", nhưng có thể dùng với động từ: - to be semi-processed: ở trạng thái đã qua sơ chế. - The raw material is semi-processed before shipment. (Nguyên liệu thô được sơ chế trước khi vận chuyển.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "semi-processed". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế, có thể sử dụng cụm từ: - "in a semi-processed state": ở trạng thái đã qua sơ chế. - The product is sold in a semi-processed state to reduce shipping costs. (Sản phẩm được bán ở trạng thái đã qua sơ chế để giảm chi phí vận chuyển.)