semi-prostrate

semi-prostrate

A semi-prostrate shrub grows along the coastal path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán nằm sấp, nửa nằm sấp: "semi-prostrate" mô tả trạng thái không hoàn toàn nằm sấp; chỉ nằm sấp một phần chiều dài cơ thể, thường dùng để chỉ cây cối hoặc tư thế cơ thể không hoàn toàn duỗi thẳng trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam tím bán nằm sấp mọc thấp sát mặt đất nhưng không nằm hoàn toàn phẳng.)
  • (Sau tai nạn, anh ấy nằmtư thế bán nằm sấp, một phần được chống đỡ bởi khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semi-prostrate shrub": cây bụi bán nằm sấp (thân cây mọc thấp, hướng ra ngoài nhưng không bò sát đất hoàn toàn).
    • The garden features a semi-prostrate shrub that spreads along the ground. (Khu vườn một cây bụi bán nằm sấp lan dọc theo mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostrate (adj): nằm sấp hoàn toàn, úp mặt xuống đất.
    • He lay prostrate on the floor after fainting. (Anh ấy nằm sấp hoàn toàn trên sàn sau khi ngất.)
  • Semi-prostration (n): trạng thái bán nằm sấp.
    • Semi-prostration is common in certain yoga poses. (Trạng thái bán nằm sấp thường thấy trong một số tư thế yoga.)
Từ đồng nghĩa
  • Half-prostrate: nửa nằm sấp.
  • Partially supine: nửa nằm ngửa (trái nghĩa gần, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh đối lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie semi-prostrate: nằmtư thế bán nằm sấp.
    • The patient was told to lie semi-prostrate to relieve back pain. (Bệnh nhân được yêu cầu nằmtư thế bán nằm sấp để giảm đau lưng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "semi-prostrate". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả: "in a semi-prostrate state" (trong trạng thái bán nằm sấp).)