semi-pubic
/'semi'pʌblik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa công khai: Chỉ một cái gì đó không hoàn toàn riêng tư nhưng cũng không hoàn toàn công cộng; nó tồn tại trong một không gian hoặc tình huống có sự tiếp cận hạn chế hoặc một phần công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting was held in a semi-pubic space, accessible only to members and their guests. (Cuộc họp được tổ chức trong một không gian nửa công khai, chỉ dành cho các thành viên và khách mời của họ.)
- Her diary entries were semi-pubic; she shared them with a small circle of close friends. (Những mục nhật ký của cô ấy là nửa công khai; cô ấy chia sẻ chúng với một nhóm nhỏ bạn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semi-pubic forum": diễn đàn nửa công khai (ví dụ: một nhóm trực tuyến yêu cầu đăng ký nhưng không hoàn toàn riêng tư).
- The discussion took place in a semi-pubic forum where only registered users could comment. (Cuộc thảo luận diễn ra trong một diễn đàn nửa công khai nơi chỉ người dùng đã đăng ký mới có thể bình luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-public (adj): nửa công cộng (thường dùng để chỉ không gian vật lý hoặc tổ chức).
- The garden is a semi-public area for residents of the apartment complex. (Khu vườn là một khu vực nửa công cộng dành cho cư dân của tòa chung cư.)
Từ đồng nghĩa
- Partially public: một phần công khai/công cộng.
- Restricted access: có sự tiếp cận bị hạn chế.
Từ trái nghĩa
- Fully public: hoàn toàn công khai/công cộng.
- Completely private: hoàn toàn riêng tư.
tính từ
- nửa công khai