semi-rigide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nửa cứng: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có tính chất trung gian giữa cứng và mềm dẻo; không hoàn toàn cứng cũng không hoàn toàn linh hoạt.
- (Hàng hải) Loại thuyền bơm hơi: Chỉ một loại thuyền cao su hoặc vải bạt có sàn và thành thuyền cứng cố định, thường được bơm hơi để nổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure du bateau est semi-rigide. (Cấu trúc của con thuyền là loại nửa cứng.)
- Ils ont utilisé un canot semi-rigide pour la mission de sauvetage. (Họ đã sử dụng một xuồng cứu hộ loại nửa cứng cho nhiệm vụ giải cứu.)
- Ce matériau semi-rigide est idéal pour l'emballage. (Chất liệu nửa cứng này lý tưởng cho việc đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và thiết kế: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các vật liệu composite hoặc các bộ phận có độ cứng vừa phải, cho phép một chút biến dạng.
- La coque semi-rigide absorbe mieux les chocs. (Thân tàu loại nửa cứng hấp thụ sốc tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigide (adj): Cứng, cứng nhắc.
- Une règle rigide (Một quy tắc cứng nhắc)
- Souple (adj): Mềm dẻo, linh hoạt.
- Un tuyau souple (Một ống mềm)
Từ đồng nghĩa
- Mi-rigide: (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "nửa cứng".
- Semi-flexible: Bán linh hoạt (nhấn mạnh hơn vào tính linh hoạt).
Lưu ý về ngữ nghĩa đặc biệt
- "Dirigeable semi-rigide": Đây là một thuật ngữ lịch sử trong ngành hàng không, chỉ một loại khí cầu lái có khung xương cứng một phần (thường ở phần dưới hoặc mũi) để giữ hình dạng, trong khi phần lớn thân vẫn là vải bạt mềm. Đây là nghĩa chuyên ngành được nêu trong ngữ cảnh tham khảo.
tính từ
- (Dirigeable semi-rigide) khí cầu lái nửa cứng