semi-rigide

Học thuật
Thân thiện
semi-rigide

Un dirigeable semi-rigide survole la campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa cứng: Mô tả một vật thể hoặc cấu trúc tính chất trung gian giữa cứng mềm dẻo; không hoàn toàn cứng cũng không hoàn toàn linh hoạt.
    • (Hàng hải) Loại thuyền bơm hơi: Chỉ một loại thuyền cao su hoặc vải bạt sàn thành thuyền cứng cố định, thường được bơm hơi để nổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure du bateau est semi-rigide. (Cấu trúc của con thuyềnloại nửa cứng.)
    • Ils ont utilisé un canot semi-rigide pour la mission de sauvetage. (Họ đã sử dụng một xuồng cứu hộ loại nửa cứng cho nhiệm vụ giải cứu.)
    • Ce matériau semi-rigide est idéal pour l'emballage. (Chất liệu nửa cứng nàytưởng cho việc đóng gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật thiết kế: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các vật liệu composite hoặc các bộ phận độ cứng vừa phải, cho phép một chút biến dạng.
    • La coque semi-rigide absorbe mieux les chocs. (Thân tàu loại nửa cứng hấp thụ sốc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigide (adj): Cứng, cứng nhắc.
    • Une règle rigide (Một quy tắc cứng nhắc)
  • Souple (adj): Mềm dẻo, linh hoạt.
    • Un tuyau souple (Một ống mềm)
Từ đồng nghĩa
  • Mi-rigide: (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "nửa cứng".
  • Semi-flexible: Bán linh hoạt (nhấn mạnh hơn vào tính linh hoạt).
Lưu ý về ngữ nghĩa đặc biệt
  • "Dirigeable semi-rigide": Đâymột thuật ngữ lịch sử trong ngành hàng không, chỉ một loại khí cầu lái khung xương cứng một phần (thườngphần dưới hoặc mũi) để giữ hình dạng, trong khi phần lớn thân vẫnvải bạt mềm. Đâynghĩa chuyên ngành được nêu trong ngữ cảnh tham khảo.
semi-rigide

Un dirigeable semi-rigide survole la campagne.

tính từ
  1. (Dirigeable semi-rigide) khí cầu lái nửa cứng