semi-tuberous
Định nghĩa
Tính từ: Nửa củ, dạng nửa củ (thuật ngữ thực vật học) – chỉ một bộ phận của cây có đặc điểm giống củ nhưng không hoàn toàn, thường là phần thân hoặc rễ phình to một phần, tích trữ chất dinh dưỡng nhưng không phát triển thành củ hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây có hệ thống rễ nửa củ, dự trữ nước trong mùa khô.)
- (Một số loài phong lan phát triển thân nửa củ để sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
- (Cấu trúc nửa củ của khoai tây thực chất là một thân biến đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "semi-tuberous root": rễ nửa củ – rễ phình to một phần, thường gặp ở các loài cây thích nghi với khô hạn.
- Many desert plants have semi-tuberous roots that help them retain moisture. (Nhiều loài cây sa mạc có rễ nửa củ giúp chúng giữ ẩm.)
- "semi-tuberous stem": thân nửa củ – thân phình to một phần, tích trữ tinh bột.
- The semi-tuberous stem of the dahlia is often mistaken for a root. (Thân nửa củ của hoa thược dược thường bị nhầm là rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberous (tính từ): dạng củ, có củ – mô tả bộ phận phình to hoàn toàn thành củ.
- Tuberous roots are common in sweet potatoes. (Rễ dạng củ phổ biến ở khoai lang.)
- Semi- (tiền tố): nửa, một phần – dùng để chỉ mức độ không hoàn toàn.
- Tuber (danh từ): củ – bộ phận phình to của cây dùng để dự trữ chất dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Partly tuberous: một phần dạng củ – mô tả trạng thái không hoàn toàn giống củ.
- Sub-tuberous: dưới dạng củ, gần như củ – đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Semi-tuberous growth: sự phát triển dạng nửa củ.
- Semi-tuberous growth is an adaptation to seasonal drought. (Sự phát triển dạng nửa củ là một sự thích nghi với hạn hán theo mùa.)
- Semi-tuberous organ: cơ quan nửa củ.
- The semi-tuberous organ of the plant swells during the rainy season. (Cơ quan nửa củ của cây phình to trong mùa mưa.)