semi-upright

semi-upright

The lemur sits in a semi-upright position on the tree branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa thẳng đứng, bán đứng: "semi-upright" mô tả trạng thái hoặc tư thế của một vật thể hoặc sinh vậtgiữa tư thế nằm ngang thẳng đứng hoàn toàn, tức là hơi chếch lên trên nhưng không thẳng hẳn.
    • Đặc điểm của động vật: Từ này thường được dùng để mô tả các loài động vật khả năng đứng hoặc di chuyểntư thế nửa đứng, chẳng hạn như một số loài linh trưởng hoặc thú túi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kangaroo moves in a semi-upright position when hopping slowly. (Con chuột túi di chuyểntư thế nửa đứng khi nhảy chậm.)
    • Some bears can walk in a semi-upright posture for short distances. (Một số loài gấu có thể đitư thế nửa đứng trong khoảng cách ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a semi-upright stance": tư thế nửa đứng, thường dùng trong sinh học hoặc mô tả hành vi động vật.

    • The chimpanzee adopted a semi-upright stance to reach for fruit. (Con tinh tinh đã áp dụng tư thế nửa đứng để với lấy trái cây.)
  • "semi-upright growth": sự phát triển nửa đứng, dùng trong thực vật học để mô tả cây cối mọc hơi chếch lên.

    • The semi-upright growth of this shrub makes it ideal for borders. (Sự phát triển nửa đứng của cây bụi này làm cho lý tưởng cho các đường viền.)
Biến thể từ gần giống
  • Upright (tính từ): thẳng đứng, ngay ngắn.
    • He stood upright to greet the guest. (Anh ấy đứng thẳng để chào khách.)
  • Semi- (tiền tố): nửa, một phần.
    • The semi-automatic machine requires manual loading. (Máy bán tự động yêu cầu nạp thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially erect: một phần dựng đứng.
  • Half-standing: nửa đứng.
  • Slightly tilted: hơi nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "semi-upright".
Thành ngữ liên quan
  • "Stand one's ground": giữ vững lập trường (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể so sánh với tư thế đứng vững).
    • Despite the pressure, she stood her ground. (Bất chấp áp lực, ấy vẫn giữ vững lập trường.)