semiabstract

semiabstract

An artist paints a semiabstract landscape with bold colors.

Định nghĩa

Tính từ - Bán trừu tượng: Dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật (như hội họa, điêu khắc) chủ đề được cách điệu hóa nhưng vẫn có thể nhận ra được. Nghĩa , tác phẩm không hoàn toàn trừu tượng (không hình thù cụ thể), cũng không hoàn toàn tả thực, nằmkhoảng giữa: các hình khối, đường nét màu sắc được biến đổi, đơn giản hóa hoặc phóng đại, nhưng người xem vẫn có thể nhận ra đối tượng gốc ( dụ: con người, phong cảnh, đồ vật).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Semiabstract painting (tranh bán trừu tượng): Một thể loại tranh phổ biến trong nghệ thuật hiện đại, nơi nghệ sĩ giữ lại một phần yếu tố nhận diện được để tạo sự kết nối với người xem.
    • Bộ sưu tập mới của anh ấy bao gồm nhiều tác phẩm semiabstract painting, kết hợp giữa hình khối màu sắc táo bạo.
Biến thể từ gần giống
  • Abstract (tính từ): Trừu tượng hoàn toàn, không hình thù nhận diện được.
  • Figurative (tính từ): Tả thực, hình thù cụ thể, dễ nhận ra.
  • Representational (tính từ): Mang tính tượng trưng, có thể nhận diện được (đồng nghĩa với figurative).
Từ đồng nghĩa
  • Partially abstract: Một phần trừu tượng.
  • Stylized: Cách điệu hóa (thường dùng để chỉ việc biến đổi hình thù nhưng vẫn giữ được đặc điểm nhận dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiabstract".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "semiabstract".