semiaquatic

semiaquatic

A beaver, a semiaquatic animal, builds a dam across a stream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán thủy sinh: Chỉ một sinh vật sống hoặc phát triển một phần trên cạn một phần dưới nước. Đặc điểm này thường thấycác loài thực vật rễ ngập nước nhưng thân mọc trên mặt nước, hoặc các loài động vật dành thời gian cảmôi trường nước môi trường đất liền.
    • giai đoạn ấu trùng dưới nước trưởng thành trên cạn: Trong sinh học, "semiaquatic" còn mô tả các loài vòng đời trải qua giai đoạn đầu ( dụ: ấu trùng) sống hoàn toàn dưới nước, nhưng khi trưởng thành lại sống trên cạn.
dụ sử dụng
  • (Hải ly một loài động vật bán thủy sinh, xây đậpsông nhưng cũng kiếm ăn trên cạn.)
  • (Nhiều loài thực vật bán thủy sinh, như hoa súng, rễ trong bùn nổi trên mặt nước.)
  • (Ếch loài bán thủy sinh nòng nọc của chúng sống dưới nước, trong khi ếch trưởng thành sống trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semiaquatic habitat": Môi trường sống bán thủy sinh, thường vùng đất ngập nước, đầm lầy, hoặc bờ sông.
    • The semiaquatic habitat of the mangrove forest supports a unique ecosystem. (Môi trường sống bán thủy sinh của rừng ngập mặn hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.)
  • "Semiaquatic adaptation": Sự thích nghi bán thủy sinh, chỉ các đặc điểm cơ thể giúp sinh vật sốngcả hai môi trường.
    • Webbed feet are a common semiaquatic adaptation in animals like otters. (Bàn chân màng một sự thích nghi bán thủy sinh phổ biếncác loài động vật như rái cá.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquatic (tính từ): thủy sinh, sống hoàn toàn dưới nước.
    • Fish are aquatic animals. ( động vật thủy sinh.)
  • Terrestrial (tính từ): trên cạn, sống hoàn toàn trên đất liền.
    • Lions are terrestrial mammals. (Sư tử động vật trên cạn.)
  • Subaquatic (tính từ): dưới nước, thường dùng để chỉ thực vật hoặc sinh vật sống chìm dưới nước.
    • A marginal subaquatic flora grows near the water's edge. (Một hệ thực vật dưới nước ven bờ phát triển gần mép nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibious: lưỡng cư, thường dùng để chỉ động vật có thể sống cả trên cạn dưới nước ( dụ: ếch, kỳ nhông). Tuy nhiên, "amphibious" nhấn mạnh khả năng di chuyển hoặc hoạt độngcả hai môi trường, trong khi "semiaquatic" nhấn mạnh sự phụ thuộc một phần vào nước.
  • Partially aquatic: thủy sinh một phần, mô tả chính xác hơn nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "semiaquatic", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To live semiaquatically: sống theo kiểu bán thủy sinh. - The hippopotamus lives semiaquatically, spending most of the day in water. (Hà mã sống theo kiểu bán thủy sinh, dành phần lớn thời gian trong ngày dưới nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "semiaquatic". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc sinh học tiến hóa.