semiarid

semiarid

A small cactus grows in a semiarid landscape.

Định nghĩa

Tính từ: Bán khô hạn: "semiarid" mô tả một vùng đất hoặc khí hậu lượng mưa thấp hơn vùng ẩm ướt nhưng không hoàn toàn khô cằn như sa mạc. Vùng bán khô hạn thường lượng mưa hàng năm ít, dẫn đến thảm thực vật thưa thớt, chủ yếu cây bụi cỏ.

dụ sử dụng
  • (Khu vực này bán khô hạn, chỉ nhận được khoảng 300 milimét mưa mỗi năm.)
  • (Nông dâncác khu vực bán khô hạn thường dựa vào các loại cây trồng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiarid climate": khí hậu bán khô hạn, thường thấycác vùng chuyển tiếp giữa sa mạc đồng cỏ.
    • The semiarid climate of the Great Plains supports cattle ranching. (Khí hậu bán khô hạn của Đồng bằng Lớn hỗ trợ chăn nuôi gia súc.)
  • "semiarid zone": vùng bán khô hạn, một khu vực địa đặc điểm khí hậu này.
    • Many species of cacti thrive in the semiarid zones of North America. (Nhiều loài xương rồng phát triển mạnh trong các vùng bán khô hạn của Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-arid (adj): một cách viết khác của "semiarid", thường dùng với dấu gạch nối.
    • The semi-arid landscape is prone to erosion. (Cảnh quan bán khô hạn dễ bị xói mòn.)
  • Arid (adj): khô cằn, khô hạn hoàn toàn (mức độ khô hơn "semiarid").
    • The arid desert receives less than 100 millimeters of rain annually. (Sa mạc khô cằn nhận được ít hơn 100 milimét mưa hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô, nhưng có thể dùng chung chung hơn.
  • Parched: khô nứt nẻ, thường nhấn mạnh sự thiếu nước nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "semiarid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semiarid".