semiautobiographical

semiautobiographical

A writer pens a semiautobiographical novel at her desk.

Định nghĩa

Tính từ: Semiautobiographical (bán tự truyện) dùng để mô tả một tác phẩm (như tiểu thuyết, phim ảnh) kết hợp giữa yếu tố tự truyện (dựa trên cuộc đời thật của tác giả) yếu tố hư cấu (tưởng tượng). Nghĩa tác phẩm nền tảng từ trải nghiệm cá nhân của người sáng tác, nhưng không hoàn toàn trung thành với sự thật lịch sử, được thêm thắt, thay đổi hoặc pha trộn với các tình tiết hư cấu.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết bán tự truyện của tác giả dựa nhiều vào tuổi thơ của ôngmột thị trấn nhỏ, nhưng các nhân vật sự kiện đã được hư cấu hóa.)
  • (Nhiều nhà phê bình coi bộ phim này một câu chuyện bán tự truyện về cuộc đấu tranh của đạo diễn với sự nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong văn học, điện ảnh nghệ thuật để phân biệt với tác phẩm hoàn toàn tự truyện (autobiographical) hoặc hoàn toàn hư cấu (fictional).
  • Từ này có thể đứng trước danh từ như (tiểu thuyết), (phim), (tác phẩm), hoặc (bản tường thuật).
  • Trong ngữ cảnh phê bình, nhấn mạnh sự pha trộn giữa thực ảo, thường để tạo chiều sâu cảm xúc không bị ràng buộc bởi sự thật khách quan.
Biến thể từ gần giống
  • Semi-autobiographical (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với .
  • Autobiographical (tính từ): tự truyện, dựa hoàn toàn vào cuộc đời thật.
    • Her autobiographical memoir details every event exactly as it happened. (Hồi tự truyện của ấy kể chi tiết từng sự kiện đúng như đã xảy ra.)
  • Fictional (tính từ): hư cấu, không dựa trên thực tế.
    • The novel is entirely fictional, with no connection to real people. (Cuốn tiểu thuyết hoàn toàn hư cấu, không liên quan đến người thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially autobiographical: một phần tự truyện.
    • The script is partially autobiographical, reflecting the writer's own experiences. (Kịch bản này một phần tự truyện, phản ánh trải nghiệm của chính người viết.)
  • Autobiographically inspired: lấy cảm hứng từ tự truyện.
    • His songs are autobiographically inspired but not strictly factual. (Các bài hát của anh ấy lấy cảm hứng từ tự truyện nhưng không hoàn toàn dựa trên sự thật.)