semiautomatic

semiautomatic

A police officer carries a semiautomatic pistol in a secure holster.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bán tự động (về súng): "semiautomatic" mô tả một loại súng cầm tay khả năng tự động nạp đạn bắn liên tục, nhưng yêu cầu người dùng bóp cho mỗi phát bắn.
    • Tự động một phần: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "semiautomatic" chỉ bất kỳ thiết bị hoặc quy trình nào một phần hoạt động tự động, một phần do con người điều khiển.
  2. Danh từ:

    • Súng bán tự động: "semiautomatic" cũng được dùng để chỉ một khẩu súng ngắn hoặc súng trường chế bán tự động, có thể tự động nạp đạn bắn liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The soldier carried a semiautomatic rifle. (Người lính mang một khẩu súng trường bán tự động.)
    • The machine has a semiautomatic function that reduces manual work. (Cỗ máy chức năng bán tự động giúp giảm công việc thủ công.)
  • Danh từ:

    • He owns a semiautomatic for self-defense. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng bán tự động để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiautomatic firearm": súng bán tự động, một thuật ngữ kỹ thuật dùng trong quân sự hoặc luật pháp.
    • The new law restricts the sale of semiautomatic firearms. (Luật mới hạn chế việc bán súng bán tự động.)
  • "semiautomatic mode": chế độ bán tự động, thường dùng trong máy móc hoặc phần mềm.
    • The camera can switch to semiautomatic mode for easier use. (Máy ảnh có thể chuyển sang chế độ bán tự động để dễ sử dụng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic (adj/tính từ): hoàn toàn tự động.
    • An automatic weapon fires continuously while the trigger is held. ( khí tự động bắn liên tục khi giữ .)
  • Manual (adj/tính từ): thủ công, không tự động.
    • A manual rifle requires the user to reload after each shot. (Súng trường thủ công yêu cầu người dùng nạp đạn sau mỗi phát bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoloading (adj/tính từ): tự động nạp đạn (dùng cho súng).
  • Semi-automatic (adj/tính từ): bán tự động (cách viết dấu gạch nối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiautomatic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "semiautomatic".