semibreve

semibreve

A musician holds a semibreve on the sheet music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nốt tròn: "semibreve" một nốt nhạc giá trị thời gian dài nhất trong ký hiệu âm nhạc thông thường, tương đương với bốn phách trong nhịp 4/4 (common time). được ký hiệu bằng một hình tròn rỗng, không đuôi.
dụ sử dụng
  • (Trong lý thuyết âm nhạc, một nốt tròn kéo dài bốn phách trong nhịp thông thường.)
  • (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt tròncuối cụm từ để tạo cảm giác nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semibreve rest": dấu lặng tròn, biểu thị khoảng lặng kéo dài bốn phách.

    • The semibreve rest indicates a silence of four beats. (Dấu lặng tròn biểu thị một khoảng lặng dài bốn phách.)
  • "semibreve in compound time": trong nhịp phức (như 6/8), nốt tròn có thể được chia thành các giá trị nhỏ hơn, nhưng vẫn giữ giá trị cơ bản bốn phách đơn.

Biến thể từ gần giống
  • Semibreve (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là "whole note" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Breve (n): nốt đôi, giá trị gấp đôi nốt tròn (tám phách), ít phổ biến hơn.
  • Minim (n): nốt trắng, giá trị bằng một nửa nốt tròn (hai phách).
Từ đồng nghĩa
  • Whole note: thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh Mỹ, dùng để chỉ cùng một loại nốt nhạc.
  • Nốt tròn: thuật ngữ Việt Nam chính thức cho "semibreve".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "semibreve" đây thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành, không được dùng trong ngữ cảnh động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Hold a semibreve": giữ nốt tròn (trong biểu diễn nhạc cụ hoặc hát), nghĩa duy trì âm thanh trong suốt bốn phách.
    • The singer had to hold a semibreve at the climax of the song. (Ca sĩ phải giữ một nốt tròncao trào của bài hát.)