semibreve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nốt tròn: "semibreve" là một nốt nhạc có giá trị thời gian dài nhất trong ký hiệu âm nhạc thông thường, tương đương với bốn phách trong nhịp 4/4 (common time). Nó được ký hiệu bằng một hình tròn rỗng, không có đuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Trong lý thuyết âm nhạc, một nốt tròn kéo dài bốn phách trong nhịp thông thường.)
- (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt tròn ở cuối cụm từ để tạo cảm giác nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"semibreve rest": dấu lặng tròn, biểu thị khoảng lặng kéo dài bốn phách.
- The semibreve rest indicates a silence of four beats. (Dấu lặng tròn biểu thị một khoảng lặng dài bốn phách.)
"semibreve in compound time": trong nhịp phức (như 6/8), nốt tròn có thể được chia thành các giá trị nhỏ hơn, nhưng vẫn giữ giá trị cơ bản là bốn phách đơn.
Biến thể và từ gần giống
- Semibreve (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là "whole note" trong tiếng Anh Mỹ.
- Breve (n): nốt đôi, có giá trị gấp đôi nốt tròn (tám phách), ít phổ biến hơn.
- Minim (n): nốt trắng, có giá trị bằng một nửa nốt tròn (hai phách).
Từ đồng nghĩa
- Whole note: thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh Mỹ, dùng để chỉ cùng một loại nốt nhạc.
- Nốt tròn: thuật ngữ Việt Nam chính thức cho "semibreve".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "semibreve" vì đây là thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành, không được dùng trong ngữ cảnh động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Hold a semibreve": giữ nốt tròn (trong biểu diễn nhạc cụ hoặc hát), nghĩa là duy trì âm thanh trong suốt bốn phách.
- The singer had to hold a semibreve at the climax of the song. (Ca sĩ phải giữ một nốt tròn ở cao trào của bài hát.)