semicentenary
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ kỷ niệm 50 năm: "Semicentenary" dùng để chỉ sự kiện, lễ kỷ niệm tròn 50 năm (thường là ngày thành lập, ngày cưới, hoặc một sự kiện quan trọng khác).
Tính từ:
- Thuộc về hoặc đánh dấu kỷ niệm 50 năm: "Semicentenary" mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến hoặc dùng để kỷ niệm dịp tròn 50 năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company celebrated its semicentenary with a grand party. (Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm thành lập bằng một bữa tiệc lớn.)
- The semicentenary of the school was marked by a special assembly. (Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập trường được đánh dấu bằng một buổi họp mặt đặc biệt.)
Tính từ:
- They held a semicentenary reunion for all alumni. (Họ đã tổ chức một cuộc hội ngộ kỷ niệm 50 năm cho tất cả cựu sinh viên.)
- The semicentenary celebrations lasted a whole week. (Các lễ hội kỷ niệm 50 năm kéo dài suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semicentenary year": năm kỷ niệm 50 năm.
- 2023 was the semicentenary year of the university's founding. (Năm 2023 là năm kỷ niệm 50 năm thành lập trường đại học.)
"To mark the semicentenary": để đánh dấu kỷ niệm 50 năm.
- A special stamp was issued to mark the semicentenary of the nation's independence. (Một con tem đặc biệt đã được phát hành để đánh dấu kỷ niệm 50 năm độc lập của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Semicentennial (tính từ/danh từ): đồng nghĩa với "semicentenary", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- The city's semicentennial parade was a huge success. (Cuộc diễu hành kỷ niệm 50 năm của thành phố là một thành công lớn.)
Centenary (danh từ/tính từ): kỷ niệm 100 năm.
- The centenary of the event will be celebrated in 2050. (Lễ kỷ niệm 100 năm sự kiện sẽ được tổ chức vào năm 2050.)
Từ đồng nghĩa
Golden anniversary: kỷ niệm vàng (50 năm), thường dùng cho ngày cưới.
- They celebrated their golden anniversary with a family dinner. (Họ đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới bằng một bữa tối gia đình.)
50th anniversary: kỷ niệm lần thứ 50, cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- The 50th anniversary of the club was a memorable event. (Lễ kỷ niệm 50 năm thành lập câu lạc bộ là một sự kiện đáng nhớ.)
Các cụm từ liên quan
To celebrate a semicentenary: tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm.
- The museum will celebrate its semicentenary with a special exhibition. (Bảo tàng sẽ tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm thành lập bằng một triển lãm đặc biệt.)
Semicentenary edition: ấn bản kỷ niệm 50 năm (ví dụ: sách, báo, tạp chí).
- The newspaper published a semicentenary edition featuring historical articles. (Tờ báo đã xuất bản một ấn bản kỷ niệm 50 năm với các bài viết lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- Half a century: nửa thế kỷ (50 năm), thường dùng trong văn nói.
- After half a century of service, the teacher retired. (Sau nửa thế kỷ phục vụ, người giáo viên đã nghỉ hưu.)