semicoma

semicoma

A patient lies in a hospital bed in a state of semicoma.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái bán hôn mêmột tình trạng hôn mê nhẹ, trong đó người bệnh có thể được đánh thức hoặc phản ứng khi các kích thích phù hợp (như tiếng gọi, chạm nhẹ, hoặc đau đớn). Đây mức độ hôn mê nông, không sâu như hôn mê hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhântrong trạng thái bán hôn mê sau tai nạn, nhưng anh ấy vẫn có thể phản ứng với tiếng ồn lớn.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán ấy bị bán hôn mê; thỉnh thoảng ấy mở mắt khi được gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a semicoma": đangtrạng thái bán hôn mê.
    • The injured soldier remained in a semicoma for three days. (Người lính bị thương vẫntrong trạng thái bán hôn mê suốt ba ngày.)
  • "to emerge from semicoma": thoát khỏi trạng thái bán hôn mê.
    • He emerged from semicoma after receiving emergency treatment. (Anh ấy thoát khỏi trạng thái bán hôn mê sau khi được điều trị khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Semicomatose (tính từ): liên quan đến hoặctrong trạng thái bán hôn mê.
    • The semicomatose patient showed slight movement when touched. (Bệnh nhân trong trạng thái bán hôn mê cử động nhẹ khi được chạm vào.)
  • Coma (danh từ): hôn mê sâu, hoàn toàn mất ý thức.
    • He fell into a deep coma after the stroke. (Anh ấy rơi vào hôn mê sâu sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
  • Subcoma: trạng thái gần hôn mê, tương tự bán hôn mê.
  • Semiconsciousness: trạng thái nửa tỉnh nửa , có thể phản ứng một phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come out of semicoma: thoát khỏi trạng thái bán hôn mê.
    • The patient slowly came out of semicoma after the medication. (Bệnh nhân từ từ thoát khỏi trạng thái bán hôn mê sau khi dùng thuốc.)
  • To slip into semicoma: rơi vào trạng thái bán hôn mê.
    • She slipped into semicoma due to severe dehydration. ( ấy rơi vào trạng thái bán hôn mê do mất nước nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the brink of semicoma: ở bờ vực của bán hôn mê.
    • After the marathon, he was on the brink of semicoma from exhaustion. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấybờ vực của bán hôn mê kiệt sức.)