semiconductor diode

semiconductor diode

An engineer tests a semiconductor diode on a circuit board.

Định nghĩa

Danh từ: Điốt bán dẫn một linh kiện điện tử được chế tạo từ chất bán dẫn, cấu trúc gồm một tiếp giáp p-n. cho phép dòng điện chạy qua theo một chiều (phân cực thuận) chặn dòng điện theo chiều ngược lại (phân cực nghịch).

dụ sử dụng
  • (Một điốt bán dẫn thường được sử dụng trong các mạch chỉnh lưu để biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).)
  • (Điốt bán dẫn trong đèn LED này đảm bảo rằng ánh sáng chỉ được phát ra khi dòng điện chạy theo đúng chiều.)
  • (Khi điện áp ngược vượt quá điện áp đánh thủng, một điốt bán dẫn có thể đi vào vùng đánh thủng Zener.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "p-n junction diode": một tên gọi khác của điốt bán dẫn, nhấn mạnh vào cấu trúc tiếp giáp p-n.
    • The p-n junction diode is the simplest form of a semiconductor diode. (Điốt tiếp giáp p-n dạng đơn giản nhất của điốt bán dẫn.)
  • "Zener diode": một loại điốt bán dẫn đặc biệt được thiết kế để hoạt độngvùng đánh thủng ngược, dùng để ổn áp.
    • A Zener diode is a type of semiconductor diode that maintains a constant voltage. (Điốt Zener một loại điốt bán dẫn duy trì một điện áp không đổi.)
  • "Light-emitting diode (LED)": một điốt bán dẫn phát ra ánh sáng khi dòng điện chạy qua.
    • An LED is a semiconductor diode that converts electrical energy into light. (Đèn LED một điốt bán dẫn chuyển đổi năng lượng điện thành ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Diode (danh từ): dạng rút gọn của "semiconductor diode", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • A diode is a two-terminal electronic component. (Một điốt một linh kiện điện tử hai cực.)
  • Bán dẫn (danh từ): chất liệu cơ bản để chế tạo điốt.
    • Silicon is the most common semiconductor used in diodes. (Silicon chất bán dẫn phổ biến nhất được sử dụng trong điốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Điốt tiếp giáp: nhấn mạnh vào cấu trúc tiếp giáp p-n.
  • Linh kiện chỉnh lưu: ám chỉ chức năng chính của điốt trong mạch điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down (động từ): đánh thủng, xảy ra khi điện áp ngược vượt quá giới hạn cho phép.
    • The diode breaks down if the reverse voltage is too high. (Điốt bị đánh thủng nếu điện áp ngược quá cao.)
  • Forward bias (cụm danh từ): phân cực thuận, trạng thái cho phép dòng điện chạy qua.
    • When the diode is forward biased, current flows easily. (Khi điốt được phân cực thuận, dòng điện chạy dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "One-way street": đường một chiều, ẩn dụ cho tính chất chỉ cho dòng điện chạy một chiều của điốt.
    • A semiconductor diode acts like a one-way street for electric current. (Một điốt bán dẫn hoạt động như một đường một chiều cho dòng điện.)