semiconscious

semiconscious

The patient was semiconscious after the surgery.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa tỉnh nửa , lơ mơ: "semiconscious" mô tả trạng thái ý thức chỉ một phần, không hoàn toàn tỉnh táo hoặc nhận thức được các cảm giác xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, ấy vẫntrạng thái nửa tỉnh nửa trong vài phút.)
  • (Anh ấytrạng thái lơ mơ khi đội cấp cứu đến, hầu như không thể trả lời câu hỏi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiconscious state": trạng thái nửa tỉnh nửa .

    • The patient drifted in and out of a semiconscious state throughout the night. (Bệnh nhân chìm trong trạng thái nửa tỉnh nửa suốt đêm.)
  • "to be semiconscious of something": mơ hồ nhận thức về điều .

    • He was semiconscious of the voices around him but couldn't make out the words. (Anh ấy mơ hồ nhận thức được những giọng nói xung quanh nhưng không thể nghe lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Conscious (adj): tỉnh táo, ý thức.

    • She remained conscious throughout the procedure. ( ấy vẫn tỉnh táo trong suốt quá trình thực hiện.)
  • Unconscious (adj): bất tỉnh, vô ý thức.

    • He was found unconscious on the floor. (Anh ấy được tìm thấy bất tỉnh trên sàn nhà.)
  • Subconscious (adj): tiềm thức, dưới ý thức.

    • Subconscious thoughts can influence our behavior. (Những suy nghĩ tiềm thức có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: choáng váng, mơ màng.

    • She felt dazed after the blow to her head. ( ấy cảm thấy choáng váng sau đánh vào đầu.)
  • Groggy: lảo đảo, lờ đờ (thường do mệt mỏi hoặc thuốc).

    • He was still groggy from the anesthesia. (Anh ấy vẫn còn lờ đờ sau khi gây mê.)
  • Lethargic: uể oải, lừ đừ (mất năng lượng, nhưng có thể tỉnh táo hơn semiconscious).

    • The heat made everyone feel lethargic. (Cái nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come to: tỉnh lại (từ trạng thái bất tỉnh hoặc nửa tỉnh nửa ).

    • It took him a few minutes to come to after the accident. (Anh ấy mất vài phút để tỉnh lại sau tai nạn.)
  • Drift off: dần chìm vào giấc ngủ hoặc trạng thái mơ màng.

    • She drifted off into a semiconscious sleep. ( ấy dần chìm vào giấc ngủ nửa tỉnh nửa .)
Thành ngữ liên quan
  • On the verge of consciousness: ở ranh giới giữa tỉnh .

    • He was on the verge of consciousness, able to hear but not to move. (Anh ấyranh giới giữa tỉnh , có thể nghe nhưng không thể cử động.)
  • In a twilight state: trong trạng thái mơ hồ giữa ngủ thức.

    • The patient was in a twilight state, semiconscious and unresponsive. (Bệnh nhântrong trạng thái mơ hồ, nửa tỉnh nửa không phản ứng.)