semidark

semidark

The child reads a book in the semidark room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nửa tối, lờ mờ tối: "semidark" mô tả trạng thái hoặc không gian chỉ thiếu ánh sáng một phần, không hoàn toàn tối nhưng cũng không đủ sáng. Từ này thường được dùng để chỉ một căn phòng, khu vực hoặc khung cảnh độ sáng yếu, chạng vạng.
dụ sử dụng
  • (Căn phòng nửa tối khiến việc đọc sách trở nên khó khăn.)
  • (Họ ngồigóc quán cà phê nửa tối, thì thầm những bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a semidark atmosphere": bầu không khí lờ mờ tối, thường gợi cảm giác huyền bí hoặc yên tĩnh.
    • The semidark atmosphere of the old library added to its charm. (Bầu không khí nửa tối của thư viện làm tăng thêm vẻ quyến rũ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Semidarkness (danh từ): trạng thái nửa tối, bóng tối lờ mờ.

    • He could barely see her face in the semidarkness. (Anh ấy hầu như không thể thấy mặt ấy trong bóng tối lờ mờ.)
  • Dark (tính từ): tối, không ánh sáng.

  • Dim (tính từ): mờ, lờ mờ, thiếu sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Dim: mờ, lờ mờ, thiếu sáng.
  • Twilit: chạng vạng, lúc hoàng hôn.
  • Shadowy: đầy bóng tối, mờ ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "semidark".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "semidark".