semidetached

semidetached

A family lives in a semidetached house with a shared wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bán tách biệt, gắn liền một bên: "semidetached" mô tả một ngôi nhà được xây dựng chung tường với một ngôi nhà khácmột bên, nhưng hoàn toàn tách biệt ở ba mặt còn lại. Đây một thuật ngữ phổ biến trong kiến trúc nhà ở Anh một số nước châu Âu.
dụ sử dụng
  • (Họ sống trong một ngôi nhà bán tách biệtvùng ngoại ô.)
  • (Căn nhà bán tách biệt này một khu vườn nhỏ phía sau.)
  • (Tôi thích nhà bán tách biệt hơn nhà liền kề mang lại nhiều sự riêng tư hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semidetached dwelling": nhà ở bán tách biệt (dùng trong văn bản pháp hoặc bất động sản).
    • The development plan includes several semidetached dwellings. (Kế hoạch phát triển bao gồm nhiều căn nhà ở bán tách biệt.)
  • "semidetached style": phong cách bán tách biệt (dùng để mô tả kiến trúc).
    • This neighbourhood is known for its charming semidetached style houses. (Khu phố này nổi tiếng với những ngôi nhà theo phong cách bán tách biệt duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Detached (tính từ): tách biệt hoàn toàn (nhà đơn lập, không chung tường với nhà khác).
    • They bought a detached house with a large yard. (Họ đã mua một ngôi nhà tách biệt hoàn toàn với sân rộng.)
  • Terraced (tính từ): nhà liền kề (chung tường với các nhà bên cạnhcả hai bên).
    • Terraced houses are common in older cities. (Nhà liền kề phổ biếncác thành phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-detached: cách viết khác ( dấu gạch nối) của "semidetached".
  • Duplex: nhà song lập (thường dùng ở Mỹ để chỉ hai căn nhà chung tường, tương tự semidetached).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semidetached" đây tính từ mô tả trạng thái, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "semidetached". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả bất động sản như "semidetached house" hoặc "semidetached property".)