semidiameter
Định nghĩa
Danh từ - Bán kính biểu kiến: "semidiameter" dùng trong thiên văn học để chỉ bán kính của một thiên thể (như Mặt Trời, Mặt Trăng) khi nhìn từ Trái Đất dưới dạng một đĩa tròn. Nó là một nửa đường kính biểu kiến của thiên thể đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bán kính biểu kiến của Mặt Trăng xấp xỉ 15,5 phút cung.)
- (Các nhà thiên văn tính toán bán kính biểu kiến của một hành tinh để xác định kích thước biểu kiến của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apparent semidiameter": bán kính biểu kiến thực tế, thường được dùng trong các phép đo chính xác.
- The apparent semidiameter of the Sun changes slightly due to Earth's elliptical orbit. (Bán kính biểu kiến của Mặt Trời thay đổi nhẹ do quỹ đạo elip của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Diameter (danh từ): đường kính.
- The diameter of the Earth is about 12,742 km. (Đường kính của Trái Đất khoảng 12.742 km.)
- Radius (danh từ): bán kính (khoảng cách từ tâm đến mép).
- The radius of a circle is half its diameter. (Bán kính của một hình tròn bằng một nửa đường kính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Apparent radius: bán kính biểu kiến (thuật ngữ tương đương trong thiên văn học).
- The apparent radius of a star is difficult to measure directly. (Bán kính biểu kiến của một ngôi sao khó đo trực tiếp.)
Các cụm từ liên quan
- Angular semidiameter: bán kính biểu kiến dưới dạng góc.
- The angular semidiameter of Jupiter is about 0.3 arcseconds. (Bán kính biểu kiến dưới dạng góc của Sao Mộc khoảng 0,3 giây cung.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "semidiameter" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.