semiempirical

semiempirical

A scientist uses a semiempirical method to predict molecular properties.

Định nghĩa

Tính từ:
- Bán thực nghiệm: "semiempirical" mô tả một phương pháp, lý thuyết hoặc mô hình dựa một phần vào quan sát hoặc thí nghiệm, một phần vào lý thuyết hoặc giả định. kết hợp dữ liệu thực tế với các công thức toán học hoặc nguyên lý thuyết để đưa ra kết luận.

dụ sử dụng
  • (Mô hình bán thực nghiệm được sử dụng để dự đoán tốc độ phản ứng hóa học.)
  • (Nhiều tính toán hóa học lượng tử dựa vào các phương pháp bán thực nghiệm để cân bằng giữa độ chính xác chi phí tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiempirical equation": phương trình bán thực nghiệm, thường được xây dựng từ dữ liệu thực nghiệm nhưng cấu trúc lý thuyết.
    • The semiempirical equation for viscosity fits the experimental data well. (Phương trình bán thực nghiệm về độ nhớt phù hợp tốt với dữ liệu thí nghiệm.)
  • "semiempirical approach": cách tiếp cận bán thực nghiệm, được áp dụng khi lý thuyết thuần túy không đủ hoặc quá phức tạp.
    • Researchers often use a semiempirical approach to study complex biological systems. (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng cách tiếp cận bán thực nghiệm để nghiên cứu các hệ thống sinh học phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiempirically (trạng từ): một cách bán thực nghiệm.
    • The data was analyzed semiempirically. (Dữ liệu được phân tích một cách bán thực nghiệm.)
  • Semiempiricism (danh từ): chủ nghĩa bán thực nghiệm, quan điểm cho rằng kiến thức nguồn gốc từ cả kinh nghiệm lý thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Partially empirical: một phần thực nghiệm.
  • Theory-based with experimental input: dựa trên lý thuyết đầu vào thực nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiempirical", đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "semiempirical". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.