semiepiphyte

semiepiphyte

A young semiepiphyte grows on the branch of a large tree in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thực vật bán phụ sinh: "semiepiphyte" chỉ một loại cây sống như một thực vật phụ sinh (epiphyte) trong một phần vòng đời của . Cây này có thể bắt đầu cuộc sống trên một cây chủ khác ( dụ: trên cành cây) để hấp thụ ánh sáng độ ẩm, nhưng sau đó phát triển rễ xuống đất để tự nuôi dưỡng, khác với thực vật phụ sinh hoàn toàn (epiphyte) vốn không bao giờ chạm đất.

dụ sử dụng
  • (Cây đa si một loại thực vật bán phụ sinh điển hình, bắt đầu cuộc sống trên cây chủ sau đó mọc rễ xuống đất.)
  • (Nhiều thực vật bán phụ sinh trong rừng mưa nhiệt đới phụ thuộc vào cây chủ để hỗ trợ trong giai đoạn đầu phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hemiepiphyte": Một thuật ngữ đồng nghĩa thường được dùng trong sinh thái học để chỉ cùng một khái niệm.
    • Botanists sometimes use "hemiepiphyte" interchangeably with semiepiphyte. (Các nhà thực vật học đôi khi dùng từ "hemiepiphyte" thay thế cho semiepiphyte.)
  • Phân loại: Semiepiphytes có thể được chia thành hai loại:
    • Primary hemiepiphytes: Bắt đầu sống trên cây chủ sau đó mọc rễ xuống đất ( dụ: cây đa si).
    • Secondary hemiepiphytes: Bắt đầu từ mặt đất, leo lên cây chủ, sau đó mất kết nối với đất.
    • Primary hemiepiphytes are more common in tropical forests. (Thực vật bán phụ sinh sơ cấp phổ biến hơn trong rừng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Epiphyte (n): Thực vật phụ sinh, sống hoàn toàn trên cây chủ không cần đất.
    • Orchids are typical epiphytes. (Phong lan thực vật phụ sinh điển hình.)
  • Hemiepiphyte (n): Từ đồng nghĩa với semiepiphyte.
    • The term "hemiepiphyte" is more common in academic literature. (Thuật ngữ "hemiepiphyte" phổ biến hơn trong tài liệu học thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemiepiphyte: Thực vật bán phụ sinh (dùng tương đương).
  • Strangler plant: Cây thắt cổ (một dạng semiepiphyte phổ biến, như cây đa si).
    • The strangler plant is a type of semiepiphyte that can eventually kill its host. (Cây thắt cổ một loại thực vật bán phụ sinh có thể cuối cùng giết chết cây chủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "semiepiphyte" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "semiepiphyte".