semifluidity

semifluidity

A scientist observes the semifluidity of the material in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất bán lỏng: "semifluidity" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chấtgiữa rắn lỏng, không hoàn toàn chất lỏng nhưng cũng không hoàn toàn chất rắn.
    • Độ lỏng một phần: Khả năng chảy yếu hoặc biến dạng dưới áp lực, nhưng vẫn giữ được hình dạng nhất định.
dụ sử dụng
  • (Tính bán lỏng của magma cho phép chảy chậm qua núi lửa.)
  • (Trong nấu ăn, tính bán lỏng của bột nhào rất quan trọng để làm bánh mì mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit semifluidity": thể hiện tính bán lỏng.

    • The material exhibits semifluidity when heated to 50°C. (Vật liệu thể hiện tính bán lỏng khi được đun nóng đến 50°C.)
  • "semifluidity of a substance": tính bán lỏng của một chất.

    • The semifluidity of the clay makes it ideal for pottery. (Tính bán lỏng của đất sét khiến lý tưởng cho nghề gốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Semifluid (tính từ): tính bán lỏng.

    • The semifluid state of the gel is perfect for skincare products. (Trạng thái bán lỏng của gel rất phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da.)
  • Fluidity (danh từ): tính lỏng, độ lỏng.

    • The fluidity of water decreases as it freezes. (Độ lỏng của nước giảm khi đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-liquid state: trạng thái bán lỏng.
  • Partial flow: dòng chảy một phần.
  • Viscous consistency: độ đặc quánh (dùng khi chất bán lỏng độ nhớt cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "semifluidity", nhưng có thể dùng với động từ:
    • To become semifluid: trở nên bán lỏng.
      • The wax becomes semifluid when heated. (Sáp trở nên bán lỏng khi được đun nóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "semifluidity", nhưng có thể liên quan đến:
    • Between a rock and a hard place (giữa hai lựa chọn khó khăn) – ám chỉ trạng thái trung gian, tương tự tính bán lỏnggiữa rắn lỏng.
      • The substance is between a rock and a hard place, neither solid nor liquid. (Chất nàytrạng thái trung gian, không rắn cũng không lỏng.)