semifluidity
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bán lỏng: "semifluidity" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một chất ở giữa rắn và lỏng, không hoàn toàn là chất lỏng nhưng cũng không hoàn toàn là chất rắn.
- Độ lỏng một phần: Khả năng chảy yếu hoặc biến dạng dưới áp lực, nhưng vẫn giữ được hình dạng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Tính bán lỏng của magma cho phép nó chảy chậm qua núi lửa.)
- (Trong nấu ăn, tính bán lỏng của bột nhào rất quan trọng để làm bánh mì mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exhibit semifluidity": thể hiện tính bán lỏng.
- The material exhibits semifluidity when heated to 50°C. (Vật liệu thể hiện tính bán lỏng khi được đun nóng đến 50°C.)
"semifluidity of a substance": tính bán lỏng của một chất.
- The semifluidity of the clay makes it ideal for pottery. (Tính bán lỏng của đất sét khiến nó lý tưởng cho nghề gốm.)
Biến thể và từ gần giống
Semifluid (tính từ): có tính bán lỏng.
- The semifluid state of the gel is perfect for skincare products. (Trạng thái bán lỏng của gel rất phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da.)
Fluidity (danh từ): tính lỏng, độ lỏng.
- The fluidity of water decreases as it freezes. (Độ lỏng của nước giảm khi nó đóng băng.)
Từ đồng nghĩa
- Semi-liquid state: trạng thái bán lỏng.
- Partial flow: dòng chảy một phần.
- Viscous consistency: độ đặc quánh (dùng khi chất bán lỏng có độ nhớt cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "semifluidity", nhưng có thể dùng với động từ:
- To become semifluid: trở nên bán lỏng.
- The wax becomes semifluid when heated. (Sáp trở nên bán lỏng khi được đun nóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "semifluidity", nhưng có thể liên quan đến:
- Between a rock and a hard place (giữa hai lựa chọn khó khăn) – ám chỉ trạng thái trung gian, tương tự tính bán lỏng ở giữa rắn và lỏng.
- The substance is between a rock and a hard place, neither solid nor liquid. (Chất này ở trạng thái trung gian, không rắn cũng không lỏng.)