semiformal

semiformal

He wore semiformal attire to the evening reception.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trang trọng vừa phải: "semiformal" mô tả một phong cách ăn mặc hoặc sự kiện mức độ trang trọnggiữa trang trọng hoàn toàn thường phục. yêu cầu trang phục lịch sự nhưng không quá cầu kỳ, thường áo khoác dinner jacket (vest đen) cho nam váy dạ hội ngắn hoặc dài vừa phải cho nữ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc trang phục trang trọng vừa phải đến bữa tối công ty.)
  • (Sự kiện tính trang trọng vừa phải, vậy khách mời được kỳ vọng ăn mặc lịch sự nhưng không cần mặc váy dạ hội dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a black-tie dinner": bữa tối yêu cầu trang phục semiformal, thường áo vest đen .
    • The invitation specified a black-tie dinner, meaning semiformal attire was required. (Thiệp mời ghi bữa tối yêu cầu vest đen, nghĩa trang phục trang trọng vừa phải bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-formal (cách viết khác): cùng nghĩa với "semiformal".
    • The dress code is semi-formal, so no jeans allowed. (Quy định trang phục trang trọng vừa phải, vậy không được mặc quần jean.)
Từ đồng nghĩa
  • Moderately formal: trang trọngmức độ vừa phải.
  • Dressy: lịch sự, sang trọng (nhưng không quá trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Semiformal attire: trang phục trang trọng vừa phải.
    • The wedding invitation requested semiformal attire. (Thiệp mời đám cưới yêu cầu trang phục trang trọng vừa phải.)
Thành ngữ liên quan
  • Dress to impress: ăn mặc để gây ấn tượng (thường dùng trong ngữ cảnh semiformal).
    • For a semiformal event, you should dress to impress but not overdo it. (Đối với một sự kiện trang trọng vừa phải, bạn nên ăn mặc để gây ấn tượng nhưng đừng quá lố.)