semigloss
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sơn bán bóng: "semigloss" chỉ một loại sơn, khi khô có độ bóng ở mức trung gian giữa bóng hoàn toàn (glossy) và mờ hoàn toàn (flat/matte). Loại sơn này thường được dùng cho các bề mặt cần độ bền và dễ lau chùi, nhưng không quá chói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I used a semigloss for the kitchen cabinets because it is easy to clean. (Tôi đã dùng sơn bán bóng cho tủ bếp vì nó dễ lau chùi.)
- The painter recommended semigloss for the bathroom walls to resist moisture. (Người thợ sơn khuyên dùng sơn bán bóng cho tường phòng tắm để chống ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply a semigloss finish": phủ một lớp hoàn thiện bán bóng.
- For a modern look, apply a semigloss finish to the trim. (Để có vẻ ngoài hiện đại, hãy phủ một lớp hoàn thiện bán bóng lên các đường viền.)
"semigloss paint": sơn bán bóng (cụm danh từ thông dụng).
- Semigloss paint is often used in high-traffic areas like hallways. (Sơn bán bóng thường được dùng ở những khu vực có nhiều người qua lại như hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloss (n): độ bóng, sơn bóng.
- The paint has a high gloss. (Lớp sơn có độ bóng cao.)
- Matte (n): sơn mờ, không bóng.
- Matte paint hides imperfections better than gloss. (Sơn mờ che khuyết điểm tốt hơn sơn bóng.)
- Eggshell (n): sơn vỏ trứng (độ bóng thấp hơn semigloss, cao hơn matte).
- Eggshell is a popular choice for living rooms. (Sơn vỏ trứng là lựa chọn phổ biến cho phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
- Semi-gloss (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa.
- Low-luster: độ bóng thấp (thường dùng để mô tả chung các loại sơn như semigloss hoặc eggshell).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "semigloss" là danh từ kỹ thuật, không đi kèm động từ dạng phrasal verb. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "apply" (áp dụng, phủ) hoặc "use" (sử dụng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "semigloss" là thuật ngữ chuyên ngành sơn, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.