semihard

semihard

A child presses a semihard ball of modeling clay onto a table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi cứng, độ cứng vừa phải: "semihard" mô tả một vật liệu hoặc chất độ cứngmức trung gian giữa mềm cứng, không hoàn toàn cứng nhưng cũng không mềm.
dụ sử dụng
  • (Loại phô mai này hơi cứng, khiến dễ cắt lát nhưng không bị vụn.)
  • (Loại gỗ này độ cứng vừa phải, phù hợp cho đồ nội thất cần độ bền nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Semihard cheese: phô mai bán cứng, một loại phô mai độ ẩm thấp hơn phô mai mềm nhưng cao hơn phô mai cứng.
    • Gouda and Edam are examples of semihard cheeses. (Gouda Edam dụ về phô mai bán cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-hard (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong các văn bản kỹ thuật.
  • Hardness (danh từ): độ cứng.
    • The semihardness of the material makes it ideal for this application. (Độ cứng vừa phải của vật liệu làm cho lý tưởng cho ứng dụng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Firm: chắc, rắn chắc (thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu).
  • Medium-hard: cứng vừa phải.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "semihard". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực.