semihard
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi cứng, có độ cứng vừa phải: "semihard" mô tả một vật liệu hoặc chất có độ cứng ở mức trung gian giữa mềm và cứng, không hoàn toàn cứng nhưng cũng không mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Loại phô mai này hơi cứng, khiến nó dễ cắt lát nhưng không bị vụn.)
- (Loại gỗ này có độ cứng vừa phải, phù hợp cho đồ nội thất cần độ bền nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Semihard cheese: phô mai bán cứng, một loại phô mai có độ ẩm thấp hơn phô mai mềm nhưng cao hơn phô mai cứng.
- Gouda and Edam are examples of semihard cheeses. (Gouda và Edam là ví dụ về phô mai bán cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Semi-hard (cách viết có dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường dùng trong các văn bản kỹ thuật.
- Hardness (danh từ): độ cứng.
- The semihardness of the material makes it ideal for this application. (Độ cứng vừa phải của vật liệu làm cho nó lý tưởng cho ứng dụng này.)
Từ đồng nghĩa
- Firm: chắc, rắn chắc (thường dùng cho thực phẩm hoặc vật liệu).
- Medium-hard: cứng vừa phải.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "semihard". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩm thực.