semiliquid

semiliquid

The chef stirs the semiliquid batter in a large bowl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi lỏng, bán lỏng: "semiliquid" mô tả một chất độ đặcgiữa trạng thái rắn lỏng, không hoàn toàn lỏng nhưng cũng không hoàn toàn đặc. Chất này có thể chảy chậm hoặc giữ được hình dạng nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sauce became semiliquid after being heated. (Nước sốt trở nên bán lỏng sau khi được đun nóng.)
    • A semiliquid mixture is easier to pour than a solid one. (Hỗn hợp bán lỏng dễ đổ hơn hỗn hợp rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "semiliquid state": trạng thái bán lỏng.
    • The material is stored in a semiliquid state for easier processing. (Vật liệu được lưu trữtrạng thái bán lỏng để dễ xử lý hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-liquid (cách viết khác): dạng viết dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
  • Liquid (tính từ): lỏng, chảy được.
    • Water is a liquid substance. (Nước một chất lỏng.)
  • Solid (tính từ): rắn, đặc.
    • Ice is a solid form of water. (Băng dạng rắn của nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscous: nhớt, sệt (chỉ chất lỏng đặc, chảy chậm).
  • Gelatinous: dạng gel, sền sệt.
  • Thick: đặc, dày (dùng cho chất lỏng độ nhớt cao).
Các cụm từ liên quan
  • Semiliquid food: thực phẩm bán lỏng ( dụ: sữa chua, súp đặc).
    • Yogurt is a common semiliquid food. (Sữa chua một loại thực phẩm bán lỏng phổ biến.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Semiliquid" thường được dùng như tính từ trước danh từ hoặc sau động từ "to be". Không dạng danh từ phổ biến, nhưng có thể dùng "semiliquid substance" để chỉ chất bán lỏng.